NIPPON MARU
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108178101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FR073D |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 16 TNR Tower, số 54A đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NIPPON MARU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIPPON MARU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16 TNR Tower, số 54A đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84835322233 |
| 邮箱 | contact@nipponmaru.co |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070890 | 其他豆类蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poseidon Supply Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-16 | 混合调味料 | POSEIDON SUPPLY CO LTD | 越南 | $208 |
| 2024-11-16 | 整粒胡椒 | POSEIDON SUPPLY CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-11-16 | 丁香香料 | POSEIDON SUPPLY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-11-16 | 干豇豆 | POSEIDON SUPPLY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-11-16 | 姜黄 | POSEIDON SUPPLY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-11-16 | 其他鲜鱼 | POSEIDON SUPPLY CO LTD | 越南 | $419 |
| 2024-11-16 | 其他香料 | POSEIDON SUPPLY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-11-16 | 其他食用蔬菜 | POSEIDON SUPPLY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-11-16 | 黄油乳品 | POSEIDON SUPPLY CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-11-16 | 花椰菜西兰花 | POSEIDON SUPPLY CO LTD | 越南 | $71 |