Vinatex Fashion Center
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TậP ĐOàN DệT MAY VIệT NAM - TRUNG TâM PHáT TRIểN SảN PHẩM Và KINH DOANH VINATEX
125
进口笔数
66
出口笔数
$2.03M
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-06-15
最近出口
26
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100008-052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PN1U1B |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Số 25, phố Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM - TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM VÀ KINH DOANH VINATEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 25, phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600191 | 棉割绒织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $1.85M |
| 越南 | 15 | $143.1K |
| 泰国 | 1 | $28.9K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 瑞典 | 3 | $370 |
| 加拿大 | 1 | $17 |
| 波兰 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $1.65M |
| 中国 | 16 | $854.8K |
| 德国 | 5 | $346.9K |
| 加拿大 | 6 | $60.2K |
| 瑞典 | 6 | $28.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.8K |
| 英国 | 2 | $8.3K |
| 越南 | 1 | $4.8K |
| 法国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 38 | $639.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $406.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| AAG (Ningbo) Technology Service Co., Ltd. | 中国 | 16 | $367.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Shaoxing City Wushen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $256.8K | 染色合成针织布、棉平纹布 |
| Simply Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $221.4K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | 10 | $55.6K | 印刷标签、智能卡 |
| Kunshan Mingcheng Textile & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Rudholm & Haak (HK) Ltd. | 中国香港 | 4 | $3.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Ningbo Active Sourcing & Consulting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $885 | 染色合成针织布、自粘塑料片 |
| Sport Design Sweden AB | 瑞典 | 4 | $372 | 其他服装配件、印刷标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 12 | $793.7K | 印刷标签、女式棉裤 |
| DOLPHIN | 美国 | 8 | $683.8K | 女式纺织长裤、女式棉衬衫 |
| AAG (Ningbo) Technology Service Co., Ltd. | 中国 | 20 | $623.8K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 4 | $363.4K | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
| Opus GmbH | 德国 | 3 | $229.5K | 女式棉衬衫、女式棉裤 |
| Simply Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $117.4K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $49.1K | 男式合成纤维裤、棉针织服装 |
| Jacques Moret Inc. | 美国 | 1 | $46.0K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Sport Design Sweden AB | 瑞典 | 6 | $28.7K | 棉针织T恤及背心、其他纺织夹克 |
| SPORT DESIGN SWEDEN LIMITED | 英国 | 2 | $8.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 印刷标签 | WANG MINGMING | 中国 | $4 |
| 2026-03-17 | 彩色牛仔布 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $19.1K |
| 2026-03-17 | 彩色牛仔布 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $29.1K |
| 2026-02-23 | 70-150克非织造布 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 塑料纽扣 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-02-11 | 染色棉针织布 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-09 | 彩色牛仔布 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-02-09 | 彩色牛仔布 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-02-09 | 彩色牛仔布 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-01-30 | 印刷标签 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 越南 | $15 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 棉质衬衫 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $43.6K |
| 2026-06-15 | 棉质衬衫 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-06-15 | 棉质衬衫 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $41.9K |
| 2026-06-15 | 棉质衬衫 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $19.7K |
| 2026-06-15 | 棉质衬衫 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-06-15 | 棉质衬衫 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-05-26 | 棉质衬衫 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $43.6K |
| 2026-05-26 | 棉质衬衫 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-05-26 | 棉质衬衫 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-05-26 | 棉质衬衫 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |