Luong Son Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LươNG SơN VINA
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.65M
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202135627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MJ41FG |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Số 124 Phố Hợp Hoà, Khu dân cư Trà Khê, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG SƠN VINA |
| 企业英文名称 | LUONG SON VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124 Phố Hợp Hoà, Khu dân cư Trà Khê, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84974561234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $1.65M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNS Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.51M | 木颗粒 |
| LX International Corp. | 韩国 | 4 | $133.7K | 木颗粒、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $64.7K |
| 2026-03-23 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $41.7K |
| 2026-03-19 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $63.6K |
| 2026-03-14 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $54.9K |
| 2026-03-12 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $55.2K |
| 2026-03-09 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $55.0K |
| 2026-03-04 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $41.5K |
| 2026-03-03 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $54.9K |
| 2026-03-02 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $46.5K |
| 2026-02-05 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $53.5K |