Thai Duong Precision Mold Mechanical Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Cơ Khí Khuôn Mẫu Chính Xác Thái Dương
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$101.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702194425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAW5QNR |
| 成立日期 | 2013-07-02 |
| 联系地址 | Số 152, Đường số 1, Khu trung tâm hành chính Dĩ An, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC THÁI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152, Đường số 1, Khu trung tâm hành chính Dĩ An, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84965505555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $101.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 32 | $90.2K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $7.2K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | 1 | $3.8K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $295 |
| 2026-03-11 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $258 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $102 |
| 2026-03-11 | 不锈钢平板轧材 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $52 |
| 2026-03-11 | 离合器联轴器 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $345 |
| 2026-03-11 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $113 |
| 2026-03-11 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $448 |
| 2026-03-11 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $97 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $58 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS (MST : 3700704014) | 越南 | $58 |