Lean Long An Investment & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT LEAN LONG AN
28
进口笔数
97
出口笔数
$908.5K
进口金额
$213.2K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101993518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M42R5E |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | K11, Khu B, đường CN5, khu xưởng Kizuna 3, KCN Tân Kim Mở Rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT LEAN LONG AN |
| 企业英文名称 | LEAN LONG AN INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Đê Trường Long, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84963441636 |
| 邮箱 | info@leanjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $657.9K |
| 中国 | 11 | $210.0K |
| 日本 | 2 | $33.4K |
| 美国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $213.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lmat Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $418.0K | 未锻轧铝合金、铸造砂箱 |
| ThyssenKrupp Materials Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $198.1K | 铝合金板材 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162.4K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Dong Yang AK Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $52.6K | 铝合金型材、未锻轧铝合金 |
| M.K. Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.5K | 铝合金型材、铝合金管 |
| Tianjin Ruishengchang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Dalian Leading Solution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 铝合金板材 |
| Binjiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 精炼铜带、精炼铜板 |
| SL Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.2K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Qingdao Zhongwang Sanchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 铝合金板材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $204.2K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 铝合金型材 | M.K. Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-03-11 | 铝合金型材 | M.K. Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-03-11 | 铝合金型材 | M.K. Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-11 | 铝合金型材 | M.K. Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-01-07 | 铝合金型材 | Lmat Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-01-07 | 铝合金型材 | Lmat Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-01-07 | 铝合金型材 | Lmat Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-01-07 | 铝合金型材 | Lmat Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 铝合金型材 | Lmat Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-01-07 | 铝合金型材 | Lmat Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-30 | 铝合金板材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $656 |