Lean Long An Investment & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT LEAN LONG AN

28
进口笔数
97
出口笔数
$908.5K
进口金额
$213.2K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-04进口 $65.2K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 1 笔2024-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-09进口 $237 · 1 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-10进口 $37.0K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $79.7K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-04进口 $81.6K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-05进口 $85.6K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-06进口 $96.2K · 2 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-08进口 $103.1K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-11进口 $57.7K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $13.4K · 5 笔2026-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-04进口 $65.2K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 1 笔2024-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-09进口 $237 · 1 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-10进口 $37.0K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $79.7K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-04进口 $81.6K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-05进口 $85.6K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-06进口 $96.2K · 2 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-08进口 $103.1K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-11进口 $57.7K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $13.4K · 5 笔2026-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号1101993518
企查查编码QVN0M42R5E
成立日期2021-10-19
联系地址K11, Khu B, đường CN5, khu xưởng Kizuna 3, KCN Tân Kim Mở Rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT LEAN LONG AN
企业英文名称LEAN LONG AN INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Đê Trường Long, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话+84963441636
邮箱info@leanjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760429铝合金型材
760611铝板/片
846150金属切割锯

出口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760612铝合金板材
722230不锈钢棒杆材
722011热轧不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$657.9K
中国11$210.0K
日本2$33.4K
美国1$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$213.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lmat Co., Ltd.韩国7$418.0K未锻轧铝合金、铸造砂箱
ThyssenKrupp Materials Korea Co., Ltd.韩国4$198.1K铝合金板材
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国7$162.4K铝合金板材、铝板/片
Dong Yang AK Korea Co., Ltd.韩国4$52.6K铝合金型材、未锻轧铝合金
M.K. Korea Co., Ltd.韩国1$22.5K铝合金型材、铝合金管
Tianjin Ruishengchang Co., Ltd.中国1$20.5K铝合金板材、铝板/片
Dalian Leading Solution Co., Ltd.中国1$17.5K铝合金板材
Binjiang International Trading Co., Ltd.中国1$8.5K精炼铜带、精炼铜板
SL Metals Pte. Ltd.新加坡1$7.2K铝合金板材、铝合金板材
Qingdao Zhongwang Sanchang Import & Export Co., Ltd.中国1$1.0K铝合金板材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南95$204.2K铝合金型材、铝合金板材
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南2$9.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11铝合金型材M.K. Korea Co., Ltd.韩国$10.2K
2026-03-11铝合金型材M.K. Korea Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-03-11铝合金型材M.K. Korea Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-03-11铝合金型材M.K. Korea Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-01-07铝合金型材Lmat Co., Ltd.韩国$5.1K
2026-01-07铝合金型材Lmat Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-01-07铝合金型材Lmat Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-01-07铝合金型材Lmat Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-01-07铝合金型材Lmat Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-01-07铝合金型材Lmat Co., Ltd.韩国$2.4K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝合金型材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-06-30铝合金型材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$95
2026-06-30铝合金型材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-06-30铝合金型材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$144
2026-06-30铝合金型材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-30铝合金型材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-06-30铝合金板材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$140
2026-06-30铝合金型材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$229
2026-06-30铝合金型材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-06-30铝合金型材Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南$656

相关企业 · 同类产品

Lean Long An Investment & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →