Dragon Up International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế DRAGON UP
3
进口笔数
26
出口笔数
$344.3K
进口金额
$301.1K
出口金额
2024-01-03
最近进口
2024-08-28
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302012876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57JAJS7 |
| 成立日期 | 2007-10-11 |
| 联系地址 | số 152A, đường Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DRAGON UP |
| 企业英文名称 | DRAGON UP INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Đường Số 12, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842837520008 |
| 邮箱 | account@dragon-up.com.tv |
| 传真 | 0837522985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 385亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 350220 | 乳白蛋白 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 350220 | 乳白蛋白 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $270.7K |
| 中国台湾 | 2 | $52.7K |
| 中国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $256.3K |
| 泰国 | 7 | $34.8K |
| 意大利 | 4 | $5.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.5K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
| 孟加拉国 | 4 | $307 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $268.2K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| SGX Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.6K | 鞋靴零件、其他皮革鞋 |
| Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $507 | 聚氨酯、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $163.9K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Ty Thanh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.4K | 加工牛马皮革、印刷标签 |
| Dai Loc Shoe Corporation | 越南 | 6 | $42.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Minson Enterprises Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $34.8K | 鞋靴零件、塑料涂层织物 |
| Alpinestars S.p.A. | 泰国 | 4 | $5.1K | 男式非针织服装、皮革服装 |
| PT Kharlsva Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 鞋靴零件 |
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 1 | $1.1K | 粗制大豆油、橡胶塑料鞋件 |
| Sabena Calzaturificio S.r.l. | 越南 | 1 | $323 | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| MAF Shoes Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $307 | 鞋靴零件、染色棉经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 聚氨酯 | Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $185 |
| 2024-01-03 | 鞋靴零件 | Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $569 |
| 2024-01-03 | 鞋靴零件 | Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $636 |
| 2024-01-03 | 鞋靴零件 | Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $34.9K |
| 2024-01-03 | 鞋靴零件 | Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2024-01-03 | 聚氨酯 | Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-01-03 | 鞋靴零件 | Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $14.8K |
| 2024-01-03 | 聚氨酯 | Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2024-01-03 | 聚氨酯 | Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-01-03 | 聚氨酯 | Max Dragon Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他塑料制品 | MAF SHOES LTD | 孟加拉国 | $195 |
| 2024-06-07 | 鞋靴零件 | Alpinestars S.p.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2024-05-18 | 鞋靴零件 | Alpinestars S.p.A. | 意大利 | $1.8K |
| 2024-04-18 | 鞋靴零件 | MAF SHOES LTD | 孟加拉国 | $15 |
| 2024-04-18 | 其他塑料制品 | MAF SHOES LTD | 孟加拉国 | $82 |
| 2023-12-25 | 聚氨酯泡沫塑料 | Dai Loc Shoe Corporation | 越南 | $720 |
| 2023-12-25 | 聚氨酯泡沫塑料 | Dai Loc Shoe Corporation | 越南 | $156 |
| 2023-12-25 | 聚氨酯泡沫塑料 | Dai Loc Shoe Corporation | 越南 | $154 |
| 2023-10-12 | 鞋靴零件 | Minson Enterprises (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $190 |
| 2023-10-12 | 鞋靴零件 | Minson Enterprises (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $0 |