Hung Ha Bac Quang One Member Limited Liability Company

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Hùng Hà Bắc Quang

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
最近进口
2025-07-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $482.2K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $482.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $482.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号5100409966
企查查编码QVNV0QF42X
成立日期2013-05-13
联系地址Số nhà 531, tổ dân phố Bình Long, Thị Trấn Vĩnh Tuy, Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HÙNG HÀ BẮC QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 531, tổ dân phố Bình Long, Xã Vĩnh Tuy, Tuyên Quang
经营范围0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
电话02193824886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本157.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.46M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vuong Toan Ba中国20$659.5K木薯淀粉、木制餐具
Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd.中国3$482.2K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Malipo Huamao Import & Export Co., Ltd.中国8$176.3K木薯淀粉
Funing County Quan Feng Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$68.8K木薯淀粉
Malipo Chuwen Handling Co., Ltd.中国2$57.6K木薯淀粉、鲜榴莲
Malipo County Shanrong Foreign Trade Co., Ltd.中国1$16.3K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-21木薯淀粉FUNING COUNTY QUAN FENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$23.4K
2025-07-19木薯淀粉FUNING COUNTY QUAN FENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$22.7K
2025-07-19木薯淀粉FUNING COUNTY QUAN FENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$22.7K
2025-05-283公斤以上绿茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$108.2K
2025-05-273公斤以上绿茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$108.2K
2025-05-213公斤以上绿茶DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$265.8K
2025-04-03木薯淀粉MALIPO HUAMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.4K
2025-03-29木薯淀粉MALIPO HUAMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.6K
2025-03-27木薯淀粉MALIPO HUAMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.6K
2025-03-12木薯淀粉MALIPO HUAMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$22.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Ha Bac Quang One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →