Hung Ha Bac Quang One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Hùng Hà Bắc Quang
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
—
最近进口
2025-07-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100409966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0QF42X |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | Số nhà 531, tổ dân phố Bình Long, Thị Trấn Vĩnh Tuy, Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HÙNG HÀ BẮC QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 531, tổ dân phố Bình Long, Xã Vĩnh Tuy, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | 02193824886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 157.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.46M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vuong Toan Ba | 中国 | 20 | $659.5K | 木薯淀粉、木制餐具 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $482.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Malipo Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $176.3K | 木薯淀粉 |
| Funing County Quan Feng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.8K | 木薯淀粉 |
| Malipo Chuwen Handling Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.6K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Malipo County Shanrong Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 木薯淀粉 | FUNING COUNTY QUAN FENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-07-19 | 木薯淀粉 | FUNING COUNTY QUAN FENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-07-19 | 木薯淀粉 | FUNING COUNTY QUAN FENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-05-28 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $108.2K |
| 2025-05-27 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $108.2K |
| 2025-05-21 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $265.8K |
| 2025-04-03 | 木薯淀粉 | MALIPO HUAMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-03-29 | 木薯淀粉 | MALIPO HUAMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-03-27 | 木薯淀粉 | MALIPO HUAMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-03-12 | 木薯淀粉 | MALIPO HUAMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.0K |