Hung Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hưng Thành
38
进口笔数
55
出口笔数
$1.43M
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600423180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33EN0E7 |
| 成立日期 | 2008-03-19 |
| 联系地址 | Xóm 1, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THÀNH |
| 企业英文名称 | HUNG THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 3885189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $970.2K |
| 法国 | 14 | $535.3K |
| 越南 | 3 | $122.6K |
| 荷兰 | 2 | $74.7K |
| 马来西亚 | 3 | $43.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.40M | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Maryland International Group Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 止回阀 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazuya Co., Ltd. | 日本 | 20 | $512.3K | 混合调味料 |
| Masui Corp. | 日本 | 7 | $297.3K | 混合调味料 |
| Paris Store S.A. | 法国 | 6 | $237.7K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Thanh Binh Jeune Import & Export | 法国 | 5 | $189.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Paris Store TC2N | 法国 | 3 | $122.6K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Masui Corp. | 越南 | 2 | $84.2K | 混合调味料 |
| Asian Food Group B.V. | 荷兰 | 2 | $74.7K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $73.1K | 干绿豆、混合调味料 |
| Mitsubishi Corporation Life Sciences Ltd. | 日本 | 1 | $44.8K | 氨基酸及酯类、烘焙混合料面团 |
| WING HEONG FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $43.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-21 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 混合调味料 | Paris Store TC2N | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | Paris Store TC2N | 法国 | $15.3K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | Paris Store TC2N | 法国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | Paris Store TC2N | 法国 | $12.9K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | Thanh Binh Jeune Import & Export | 法国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | Thanh Binh Jeune Import & Export | 法国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | Thanh Binh Jeune Import & Export | 法国 | $21.4K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | Thanh Binh Jeune Import & Export | 法国 | $12.0K |
| 2026-04-03 | 混合调味料 | Yazuya Co., Ltd. | 日本 | $26.3K |
| 2026-03-26 | 混合调味料 | WING HEONG FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |