Hung Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hưng Thành

38
进口笔数
55
出口笔数
$1.43M
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $61.5K · 2 笔2023-12进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.3K · 2 笔出口 $106.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-04进口 $27.6K · 1 笔出口 $61.6K · 2 笔2024-05进口 $52.5K · 1 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-08进口 $54.2K · 1 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-09进口 $28.7K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $106.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-01进口 $55.9K · 2 笔出口 $152.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $90.0K · 3 笔2025-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.2K · 2 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-06进口 $54.2K · 2 笔出口 $66.0K · 3 笔2025-07进口 $85.2K · 2 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 2 笔2025-09进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-11进口 $80.0K · 2 笔出口 $84.1K · 2 笔2025-12进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $94.1K · 3 笔2026-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $26.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 2 笔2026-04进口 $296.2K · 3 笔出口 $107.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $61.5K · 2 笔2023-12进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.3K · 2 笔出口 $106.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-04进口 $27.6K · 1 笔出口 $61.6K · 2 笔2024-05进口 $52.5K · 1 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-08进口 $54.2K · 1 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-09进口 $28.7K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $106.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-01进口 $55.9K · 2 笔出口 $152.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $90.0K · 3 笔2025-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.2K · 2 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-06进口 $54.2K · 2 笔出口 $66.0K · 3 笔2025-07进口 $85.2K · 2 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 2 笔2025-09进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-11进口 $80.0K · 2 笔出口 $84.1K · 2 笔2025-12进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $94.1K · 3 笔2026-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $26.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 2 笔2026-04进口 $296.2K · 3 笔出口 $107.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0600423180
企查查编码QVN33EN0E7
成立日期2008-03-19
联系地址Xóm 1, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG THÀNH
企业英文名称HUNG THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 1, Xã Xuân Trường, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话3885189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731590钢铁链条零件
732690其他钢铁制品
731582焊接钢链
731512钢铁铰接链
848130止回阀

出口

HS 编码产品
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$970.2K
法国14$535.3K
越南3$122.6K
荷兰2$74.7K
马来西亚3$43.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd.中国37$1.40M钢铁链条零件、日字环节链
Maryland International Group Ltd.中国1$27.9K止回阀

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazuya Co., Ltd.日本20$512.3K混合调味料
Masui Corp.日本7$297.3K混合调味料
Paris Store S.A.法国6$237.7K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Thanh Binh Jeune Import & Export法国5$189.2K其他食品制剂、混合调味料
Paris Store TC2N法国3$122.6K其他食用蔬菜、其他鲜果
Masui Corp.越南2$84.2K混合调味料
Asian Food Group B.V.荷兰2$74.7K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Vipro Japan Co., Ltd.日本3$73.1K干绿豆、混合调味料
Mitsubishi Corporation Life Sciences Ltd.日本1$44.8K氨基酸及酯类、烘焙混合料面团
WING HEONG FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚3$43.9K其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21焊接钢链QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$10.6K
2026-04-21钢铁链条零件QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$760
2026-04-21焊接钢链QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$11.7K
2026-04-21焊接钢链QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$590
2026-04-21钢铁链条零件QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$500
2026-04-21焊接钢链QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$5.7K
2026-04-21焊接钢链QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$7.7K
2026-04-21焊接钢链QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$8.0K
2026-04-21焊接钢链QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$3.9K
2026-04-21焊接钢链QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$11.7K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23混合调味料Paris Store TC2N法国$3.1K
2026-04-23混合调味料Paris Store TC2N法国$15.3K
2026-04-23混合调味料Paris Store TC2N法国$9.1K
2026-04-23混合调味料Paris Store TC2N法国$12.9K
2026-04-22混合调味料Thanh Binh Jeune Import & Export法国$4.2K
2026-04-22混合调味料Thanh Binh Jeune Import & Export法国$2.8K
2026-04-22混合调味料Thanh Binh Jeune Import & Export法国$21.4K
2026-04-22混合调味料Thanh Binh Jeune Import & Export法国$12.0K
2026-04-03混合调味料Yazuya Co., Ltd.日本$26.3K
2026-03-26混合调味料WING HEONG FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$18.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →