Eagle Flying Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI BàNG BAY
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$49.2K
出口金额
—
最近进口
2023-03-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108704273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS3T0F0 |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | Số 10B ngõ 242 đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BÀNG BAY |
| 企业英文名称 | EAGLE FLYING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10B ngõ 242 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02432016456 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $49.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Compal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 非泡沫橡胶密封件、1kg以下胶粘剂 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 自粘塑料片 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $879 |
| 2023-03-08 | 自粘塑料片 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $286 |
| 2023-03-06 | 自粘塑料片 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $286 |
| 2023-03-06 | 自粘塑料片 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $879 |
| 2023-03-03 | 自粘塑料片 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2023-03-03 | 未印刷标签 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2023-03-03 | 未印刷标签 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $111 |
| 2023-02-28 | 未印刷标签 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2023-02-28 | 未印刷标签 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2023-02-28 | 未印刷标签 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |