Alpha3 Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ ALPHA3
18
进口笔数
0
出口笔数
$521.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315796427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQVC4F4 |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | 232/7 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ALPHA3 |
| 企业英文名称 | ALPHA3 TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232/7 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84886661618 |
| 邮箱 | alpha3vietnam@gmail.com |
| 官网 | alpha3.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $516.9K |
| 美国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha3 Covering Material (Shanghai) Ltd. | 中国 | 14 | $515.4K | 非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Ecological Fibers Inc. | 美国 | 1 | $4.4K | 其他涂布纸、漂白牛皮衬纸 |
| Dongguan Haode Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 窄幅弹性织物、其他人造窄幅布 |
| Alpha3 Covering Material Shanghai Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 塑料涂布纸板、非泡沫塑料片 |
| IVA Finishing Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ALPHA3 COVERING MATERIAL (SHANGHAI) LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ALPHA3 COVERING MATERIAL (SHANGHAI) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ALPHA3 COVERING MATERIAL (SHANGHAI) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ALPHA3 COVERING MATERIAL (SHANGHAI) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ALPHA3 COVERING MATERIAL (SHANGHAI) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ALPHA3 COVERING MATERIAL (SHANGHAI) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ALPHA3 COVERING MATERIAL (SHANGHAI) LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ALPHA3 COVERING MATERIAL (SHANGHAI) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ALPHA3 COVERING MATERIAL (SHANGHAI) LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | ALPHA3 COVERING MATERIAL (SHANGHAI) LTD | 中国 | $902 |