Bambo Technology Consulting & XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN CôNG NGHệ Và XNK BAMBO
124
进口笔数
0
出口笔数
$3.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109680515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW2667Q |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | Số nhà 5, Ngõ 66/35/22 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ XNK BAMBO |
| 企业英文名称 | BAMBO TECHNOLOGY CONSULTING AND XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, Ngõ 66/35/22 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84986863536 |
| 邮箱 | bambojsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.21M |
| 印度 | 53 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Okaynvo New Materials Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.55M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
| Omega Plasto Ltd. | 印度 | 53 | $1.18M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD | 中国香港 | 9 | $625.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Weifang Polygrand Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.9K | 其他乙烯聚合物、其他合成橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | OMEGA PLASTO LTD | 印度 | $26.8K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | OMEGA PLASTO LTD | 印度 | $26.8K |
| 2026-04-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $87.5K |
| 2026-04-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $87.5K |
| 2026-04-14 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-14 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $31.5K |