Bambo Technology Consulting & XNK Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN CôNG NGHệ Và XNK BAMBO

124
进口笔数
0
出口笔数
$3.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $472.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $472.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $472.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109680515
企查查编码QVNCW2667Q
成立日期2021-06-24
联系地址Số nhà 5, Ngõ 66/35/22 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ XNK BAMBO
企业英文名称BAMBO TECHNOLOGY CONSULTING AND XNK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 5, Ngõ 66/35/22 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
电话+84986863536
邮箱bambojsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$2.21M
印度53$1.18M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Okaynvo New Materials Co., Ltd.中国59$1.55M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物
Omega Plasto Ltd.印度53$1.18M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD中国香港9$625.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)
Weifang Polygrand Chemical Co., Ltd.中国3$33.9K其他乙烯聚合物、其他合成橡胶

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD中国$66.0K
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD中国$66.0K
2026-04-16高密度聚乙烯OMEGA PLASTO LTD印度$26.8K
2026-04-16高密度聚乙烯OMEGA PLASTO LTD印度$26.8K
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD中国$87.5K
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD中国$87.5K
2026-04-14橡塑稳定剂(TMQ除外)QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD中国$24.2K
2026-04-14橡塑稳定剂(TMQ除外)QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD中国$24.2K
2026-04-06橡塑稳定剂(TMQ除外)QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD中国$31.5K
2026-04-06橡塑稳定剂(TMQ除外)QINGDAO OKAYNVO NEW MATERIALS CO., LTD中国$31.5K

相关企业 · 同类产品

Bambo Technology Consulting & XNK Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →