IST Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ist
78
进口笔数
122
出口笔数
$347.1K
进口金额
$484.8K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313458750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y99VJE |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | 95 Đường 10, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IST |
| 企业英文名称 | IST TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Đường D3, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 02862862725 |
| 邮箱 | info@ist.com.vn |
| 官网 | ist.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 846693 | 机床零件 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 44 | $212.2K |
| 日本 | 22 | $112.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $9.7K |
| 中国台湾 | 7 | $8.2K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
| 中国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $480.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metlab Corp. | 美国 | 27 | $183.2K | 环氧树脂、纸基研磨料 |
| San Ei Trading Co., Ltd. | 日本 | 17 | $86.8K | 机床零件、厨房刀具 |
| San-Ei Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $25.7K | 其他锯片、机床零件 |
| Briskheat Corp. | 美国 | 10 | $16.0K | 电器装置零件、电热电阻器 |
| Eurasia Mines & Minerals | 巴基斯坦 | 1 | $9.7K | 氟石≤97% |
| TOP TECH MACHINES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $6.7K | 其他钢铁制品、机床零件及夹具 |
| Universal Punch Corp. | 美国 | 2 | $6.5K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Briskheat Corp. | 美国 | 2 | $868 | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| TROOLY (Suzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $712 | 其他擦亮剂、非数控磨床 |
| CHEN YING OIL MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $211 | 发动机泵、功能机器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 22 | $221.2K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $213.7K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $41.7K | 已装配物镜、印刷电路 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $2.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $321 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 发动机泵 | CHEN YING OIL MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2026-03-12 | 温控处理设备 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $209 |
| 2026-03-12 | 温控处理设备 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $226 |
| 2026-03-12 | 温控处理设备 | BRISKHEAT CORP | 美国 | $146 |
| 2026-03-06 | 其他擦亮剂 | Metlab Corp. | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-06 | 氧化铝 | Metlab Corp. | 美国 | $404 |
| 2026-03-06 | 氧化铝 | Metlab Corp. | 美国 | $145 |
| 2026-03-06 | 其他工业用纺织品 | Metlab Corp. | 美国 | $214 |
| 2026-03-06 | 其他擦亮剂 | Metlab Corp. | 美国 | $298 |
| 2026-03-06 | 氧化铝 | Metlab Corp. | 美国 | $2.6K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 纸基研磨料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $766 |
| 2026-03-19 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $295 |
| 2026-03-11 | 纸基研磨料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-03-11 | 纸基研磨料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-11 | 纸基研磨料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $658 |
| 2026-03-11 | 酚醛树脂 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-11 | 纸基研磨料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $693 |
| 2026-03-03 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $295 |
| 2026-02-04 | 纸基研磨料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-02-04 | 纸基研磨料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $374 |