IST Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 纸基研磨料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ist

78
进口笔数
122
出口笔数
$347.1K
进口金额
$484.8K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
17
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $40.0K · 4 笔2023-10进口 $390 · 1 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2023-12进口 $26.5K · 3 笔出口 $39.5K · 5 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $71.1K · 6 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-03进口 $22.3K · 5 笔出口 $90.4K · 10 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $9.5K · 5 笔2024-06进口 $433 · 1 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-07进口 $13.5K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-11进口 $12.4K · 4 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-03进口 $14.3K · 3 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-07进口 $20.7K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $12.1K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-10进口 $11.8K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-11进口 $19.8K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-01进口 $8.0K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $21.3K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $40.0K · 4 笔2023-10进口 $390 · 1 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2023-12进口 $26.5K · 3 笔出口 $39.5K · 5 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $71.1K · 6 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-03进口 $22.3K · 5 笔出口 $90.4K · 10 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $9.5K · 5 笔2024-06进口 $433 · 1 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-07进口 $13.5K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-11进口 $12.4K · 4 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-03进口 $14.3K · 3 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-07进口 $20.7K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $12.1K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-10进口 $11.8K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-11进口 $19.8K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-01进口 $8.0K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $21.3K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $4.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313458750
企查查编码QVN0Y99VJE
成立日期2015-09-28
联系地址95 Đường 10, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IST
企业英文名称IST TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111 Đường D3, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话02862862725
邮箱info@ist.com.vn
官网ist.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
846693机床零件
281820氧化铝
390730环氧树脂
680520纸基研磨料
340590其他擦亮剂
841989温控处理设备
390940酚醛树脂
392690其他塑料制品
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
846693机床零件
390730环氧树脂
340590其他擦亮剂
392690其他塑料制品
390940酚醛树脂
591190其他工业用纺织品
820810金属加工机刀
560819人造纤维绳
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国44$212.2K
日本22$112.7K
巴基斯坦1$9.7K
中国台湾7$8.2K
越南1$3.2K
中国3$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$480.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metlab Corp.美国27$183.2K环氧树脂、纸基研磨料
San Ei Trading Co., Ltd.日本17$86.8K机床零件、厨房刀具
San-Ei Trading Co., Ltd.日本4$25.7K其他锯片、机床零件
Briskheat Corp.美国10$16.0K电器装置零件、电热电阻器
Eurasia Mines & Minerals巴基斯坦1$9.7K氟石≤97%
TOP TECH MACHINES CO LTD中国台湾4$6.7K其他钢铁制品、机床零件及夹具
Universal Punch Corp.美国2$6.5K其他测量仪器、测量仪器
Briskheat Corp.美国2$868电器装置零件、其他电路开关装置
TROOLY (Suzhou) Technology Co., Ltd.中国2$712其他擦亮剂、非数控磨床
CHEN YING OIL MACHINE CO LTD中国台湾2$211发动机泵、功能机器零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon STEC Co., Ltd.越南22$221.2K其他电子IC、其他钢铁制品
New Vietnam Co., Ltd.越南71$213.7K车辆离合器、金属加工机刀
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南17$41.7K已装配物镜、印刷电路
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南2$4.2K非玻璃化转印纸、矿物制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南7$2.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南2$1.5K黄铜丝、可互换金属模具
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$321塑料包装箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20发动机泵CHEN YING OIL MACHINE CO LTD中国台湾$105
2026-03-12温控处理设备BRISKHEAT CORP美国$209
2026-03-12温控处理设备BRISKHEAT CORP美国$226
2026-03-12温控处理设备BRISKHEAT CORP美国$146
2026-03-06其他擦亮剂Metlab Corp.美国$1.7K
2026-03-06氧化铝Metlab Corp.美国$404
2026-03-06氧化铝Metlab Corp.美国$145
2026-03-06其他工业用纺织品Metlab Corp.美国$214
2026-03-06其他擦亮剂Metlab Corp.美国$298
2026-03-06氧化铝Metlab Corp.美国$2.6K

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07纸基研磨料NEW VIETNAM CO LTD越南$766
2026-03-19金属加工机刀CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$295
2026-03-11纸基研磨料NEW VIETNAM CO LTD越南$525
2026-03-11纸基研磨料NEW VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-03-11纸基研磨料NEW VIETNAM CO LTD越南$658
2026-03-11酚醛树脂NEW VIETNAM CO LTD越南$364
2026-03-11纸基研磨料NEW VIETNAM CO LTD越南$693
2026-03-03金属加工机刀CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$295
2026-02-04纸基研磨料NEW VIETNAM CO LTD越南$333
2026-02-04纸基研磨料NEW VIETNAM CO LTD越南$374

相关企业 · 同类产品

IST Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →