DH Vietnam Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC DH VIệT NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$32.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315818825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55K9UM2 |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | 43 Đường Bình Phú, Tổ 4, Khu Phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Đường Bình Phú, Tổ 4, Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84354192924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $30.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $24.8K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $5.7K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.9K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他铜制品 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-03-18 | 其他机器刀具 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | — | $143 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $107 |