Trizen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIZEN VIệT NAM
0
进口笔数
163
出口笔数
$0
进口金额
$2.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201893917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8BC048 |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | Tầng 1, TM-LK01-23 và TM-LK01-24, Khu Đô Thị Seoul Ecohome, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIZEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRIZEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, TM-LK01-23 và TM-LK01-24, Khu Đô Thị Seoul Ecohome, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02256547679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $2.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 75 | $2.19M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 37 | $154.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $125.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $92.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $88.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $38.2K | 通信设备零件、印刷电路 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $832 | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $832 | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $618 | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $473 |