Trizen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRIZEN VIệT NAM

0
进口笔数
163
出口笔数
$0
进口金额
$2.71M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $345.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $447.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $345.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $447.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 13 笔

工商档案

企业注册号0201893917
企查查编码QVNA8BC048
成立日期2018-07-24
联系地址Tầng 1, TM-LK01-23 và TM-LK01-24, Khu Đô Thị Seoul Ecohome, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRIZEN VIỆT NAM
企业英文名称TRIZEN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, TM-LK01-23 và TM-LK01-24, Khu Đô Thị Seoul Ecohome, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话02256547679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854449绝缘电线
391732塑料管
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
847170存储单元
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南163$2.71M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南75$2.19M处理器及控制器、其他电感器
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南37$154.2K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南12$125.5K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$92.1K印刷电路、多层陶瓷电容
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南9$88.1K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南8$38.2K通信设备零件、印刷电路
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2KLED发光二极管、自粘塑料片
Kyunghung Vietnam Co., Ltd.越南2$832聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Kyoungsung Vietnam Co., Ltd.越南2$832聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$618自粘塑料片、聚碳酸酯

近期贸易明细

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM越南$7.6K
2026-04-27含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM越南$1.9K
2026-04-27单功能打印机CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM越南$1.2K
2026-04-27彩色电视接收机CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM越南$3.8K
2026-04-23其他铝制品LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$2.8K
2026-04-23其他电视摄像机DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$454
2026-04-23其他钢铁结构体LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$63
2026-04-23硬质PVC管DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$51
2026-04-23其他钢铁结构体LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$63
2026-04-23绝缘电线DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$473

相关企业 · 同类产品

Trizen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →