PHUC THINH PHAT SERVICE TRADING PRODUCTION INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHúC THịNH PHáT
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$130.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313487247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFE6X9M |
| 成立日期 | 2015-10-13 |
| 联系地址 | 232 Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC THINH PHAT SERVICE TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842866712468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $130.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | 5 | $58.6K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | 10 | $56.6K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | 6 | $10.8K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| BENNETT WRIGHT CO LTD | 越南 | 4 | $2.7K | 铝合金型材、钢绞线缆 |
| SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | 1 | $0 | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 木制办公家具 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $764 |
| 2026-03-18 | 金属框架座椅 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-03-05 | 金属框架座椅 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-03-05 | 木制办公家具 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 金属框架软垫椅 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $0 |
| 2026-01-10 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | — | $0 |
| 2026-01-10 | 可调转椅 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | — | $0 |
| 2025-12-26 | 可调转椅 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $190 |
| 2025-12-26 | 可调转椅 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $380 |