Nhua Sao Kim Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$160.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316210194-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV1G193 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | 959 Đặng Thúc Vịnh, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NHỰA SAO KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 4/14F Đặng Thúc Vịnh, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0933050828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $160.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 21 | $121.9K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $25.0K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.7K | 染色聚酯布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 塑料包装箱 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $901 |
| 2026-03-03 | 塑料包装箱 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $901 |
| 2025-11-13 | 塑料包装箱 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-11-07 | 塑料包装箱 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-07 | 塑料包装箱 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-27 | 塑料包装箱 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-13 | 塑料包装箱 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-27 | 塑料包装箱 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-18 | 塑料包装箱 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-10 | 塑料包装箱 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.7K |