MACA HILLS IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 带壳夏威夷果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MACA HILLS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$20.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400448686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3J0HEB |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 3, Phường Nghĩa Thành, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MACA HILLS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84961563707 |
| 邮箱 | sales.macahills@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANG HEE INDUSTRY | 2 | $20.3K | 带壳夏威夷果、坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 带壳夏威夷果 | KANG HEE INDUSTRY | — | $102 |
| 2026-04-01 | 带壳夏威夷果 | KANG HEE INDUSTRY | — | $10.1K |
| 2026-04-01 | 带壳夏威夷果 | KANG HEE INDUSTRY | — | $102 |
| 2026-04-01 | 带壳夏威夷果 | KANG HEE INDUSTRY | — | $10.1K |