NT TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ NT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2023-06-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603870295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63F6JNK |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Số 110G Tổ 09, Khu Phố 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110G Tổ 09, Khu Phố 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0964621668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | 5 | $13.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 机械零件 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $322 |
| 2023-06-30 | 其他塑料制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2023-06-30 | 其他钢铁制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $394 |
| 2023-06-30 | 机械零件 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $289 |
| 2023-06-30 | 其他塑料制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2023-06-30 | 其他塑料制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $129 |
| 2023-06-30 | 机械零件 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $386 |
| 2023-06-30 | 其他钢铁制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $394 |
| 2023-06-30 | 其他塑料制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $137 |
| 2023-06-30 | 其他钢铁非螺纹件 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $139 |