Vietnam Technology Investment & Development Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 无石棉纤维水泥板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Việt Nam
4
进口笔数
15
出口笔数
$1.03M
进口金额
$339.4K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2025-10-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900219073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW5J88N |
| 成立日期 | 2007-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TECHNOLOGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK CO. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Trước khi tiến hành sản xuất phân bón, doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện công văn số 980/UBND-KTTH ngày 10/6/2010 của UBND tỉnh Hưng Yên. - Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842213991901 |
| 邮箱 | vinatech@viettel.vn |
| 传真 | 03213991901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,331亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681181 | 无石棉纤维水泥板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $1.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 15 | $339.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Earthcare Global LLC | 美国 | 1 | $696.6K | 动植物肥料 |
| Earthcare Environmental Corporation | 美国 | 1 | $220.0K | 动植物肥料 |
| Bioferti Inc | 美国 | 1 | $59.2K | 动植物肥料、混合机 |
| Bioferti Inc Earthcare Global Llc | 美国 | 1 | $56.6K | 动植物肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | 15 | $339.4K | 无石棉纤维水泥板、石棉水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 动植物肥料 | EARTHCARE ENVIRONMENTAL CORP ORATION | 美国 | $220.0K |
| 2024-03-01 | 动植物肥料 | BIOFERTI INC EARTHCARE GLOBAL LLC | 美国 | $56.6K |
| 2024-01-22 | 动植物肥料 | EARTHCARE GLOBAL LLC | 美国 | $696.6K |
| 2023-06-10 | 混合机 | BIOFERTI INC | 美国 | $50 |
| 2023-05-10 | 动植物肥料 | BIOFERTI INC | 美国 | $13 |
| 2023-05-10 | 动植物肥料 | BIOFERTI INC | 美国 | $59.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 无石棉纤维水泥板 | Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | $24.5K |
| 2024-12-06 | 无石棉纤维水泥板 | Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | $24.3K |
| 2024-11-11 | 无石棉纤维水泥板 | Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | $25.9K |
| 2024-11-02 | 无石棉纤维水泥板 | Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | $26.0K |
| 2024-04-22 | 无石棉纤维水泥板 | Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | $51.8K |
| 2024-01-19 | 无石棉纤维水泥板 | Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | $21.5K |
| 2024-01-12 | 无石棉纤维水泥板 | Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | $21.6K |
| 2023-12-22 | 无石棉纤维水泥板 | Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | $21.5K |
| 2023-10-10 | 无石棉纤维水泥板 | Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | $21.7K |
| 2023-10-05 | 无石棉纤维水泥板 | Qasim Iron Works | 巴基斯坦 | $21.9K |