TAM ANH TP HO CHI MINH GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN ĐA KHOA TâM ANH TP. Hồ CHí MINH

38
进口笔数
1
出口笔数
$20.8K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2025-04-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $498 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $611 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $319 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $893 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $583 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $955 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $304 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $498 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $611 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $319 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $893 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $583 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $955 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $304 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303920493
企查查编码QVNP8TP8XY
成立日期2005-07-12
联系地址2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH TP. HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
电话02871026789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.0582万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
481920非瓦楞折叠盒
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
491199其他印刷品
701790其他实验室玻璃器皿
902580组合测量仪器
381129非石油润滑油添加剂
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
851718其他电话机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
保加利亚1$9.7K
美国35$7.2K
韩国2$3.3K
中国2$625
中国香港1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
保加利亚1$9.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C3I EUROPE LTD保加利亚1$9.7K智能手机、10公斤以下便携电脑
LABCORP CENTRAL LABORATORY SERVICES LP美国32$6.6K其他塑料制品、其他塑料包装制品
LUCA AICELL INC韩国2$3.3K其他实验室玻璃器皿、医用敷料
MERCK SHARP & DOHME美国2$1.3K组合测量仪器、固态存储设备
STANFORD UNIVERSITY美国1$20其他塑料制品、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C3I EUROPE LTD保加利亚1$9.7K其他电话机

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08固态存储设备MERCK SHARP & DOHME中国$2
2026-01-08单张印刷品MERCK SHARP & DOHME美国$4
2026-01-08组合测量仪器MERCK SHARP & DOHME美国$218
2026-01-08其他塑料制品MERCK SHARP & DOHME美国$14
2026-01-08其他塑纺箱盒MERCK SHARP & DOHME中国香港$28
2026-01-08其他印刷品MERCK SHARP & DOHME美国$40
2025-06-13组合测量仪器MERCK SHARP & DOHME中国$623
2025-06-13其他印刷品MERCK SHARP & DOHME美国$6
2025-06-13组合测量仪器MERCK SHARP & DOHME美国$326
2025-02-17非石油润滑油添加剂STANFORD UNIVERSITY美国$20

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-08其他电话机C3I EUROPE LTD保加利亚$9.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TAM ANH TP HO CHI MINH GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →