TAM ANH TP HO CHI MINH GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN ĐA KHOA TâM ANH TP. Hồ CHí MINH
- 邮箱7
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
38
进口笔数
1
出口笔数
$20.8K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2025-04-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303920493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8TP8XY |
| 成立日期 | 2005-07-12 |
| 联系地址 | 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH TP. HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 电话 | 02871026789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.0582万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 1 | $9.7K |
| 美国 | 35 | $7.2K |
| 韩国 | 2 | $3.3K |
| 中国 | 2 | $625 |
| 中国香港 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C3I EUROPE LTD | 保加利亚 | 1 | $9.7K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| LABCORP CENTRAL LABORATORY SERVICES LP | 美国 | 32 | $6.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| LUCA AICELL INC | 韩国 | 2 | $3.3K | 其他实验室玻璃器皿、医用敷料 |
| MERCK SHARP & DOHME | 美国 | 2 | $1.3K | 组合测量仪器、固态存储设备 |
| STANFORD UNIVERSITY | 美国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C3I EUROPE LTD | 保加利亚 | 1 | $9.7K | 其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 固态存储设备 | MERCK SHARP & DOHME | 中国 | $2 |
| 2026-01-08 | 单张印刷品 | MERCK SHARP & DOHME | 美国 | $4 |
| 2026-01-08 | 组合测量仪器 | MERCK SHARP & DOHME | 美国 | $218 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | MERCK SHARP & DOHME | 美国 | $14 |
| 2026-01-08 | 其他塑纺箱盒 | MERCK SHARP & DOHME | 中国香港 | $28 |
| 2026-01-08 | 其他印刷品 | MERCK SHARP & DOHME | 美国 | $40 |
| 2025-06-13 | 组合测量仪器 | MERCK SHARP & DOHME | 中国 | $623 |
| 2025-06-13 | 其他印刷品 | MERCK SHARP & DOHME | 美国 | $6 |
| 2025-06-13 | 组合测量仪器 | MERCK SHARP & DOHME | 美国 | $326 |
| 2025-02-17 | 非石油润滑油添加剂 | STANFORD UNIVERSITY | 美国 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他电话机 | C3I EUROPE LTD | 保加利亚 | $9.7K |