Le Quoc Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH Lê QUốC
- 邮箱7
76
进口笔数
10
出口笔数
$982.5K
进口金额
$37.1K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2025-12-30
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302965981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN3BMRH |
| 成立日期 | 2003-06-02 |
| 联系地址 | 486/20 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH LÊ QUỐC |
| 企业英文名称 | LE QUOC MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 486/20 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842837201934 |
| 邮箱 | info@lequoc.vn |
| 官网 | www.lequoc.vn |
| 传真 | +842838968932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $411.5K |
| 印度尼西亚 | 12 | $332.4K |
| 中国 | 9 | $183.4K |
| 荷兰 | 1 | $53.3K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 2 | $951 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 8 | $237.4K | ||
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 26 | $216.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 26 | $195.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 7 | $182.7K | 制冷设备零件、非不锈钢机织物 |
| PT BITZER COMPRESSORS INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $94.5K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Omega Thermo Products B.V. | 荷兰 | 1 | $53.3K | 工业热交换器、非自动电弧焊机 |
| dd5d4ad4ab1ebde96347159bb564d5fe | 2 | $1.2K | ||
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | 1 | $790 | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $596 | 制冷设备零件、其他风扇 |
| DECSA S.r.l. | 意大利 | 1 | $582 | 制冷设备零件、温控处理设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.7K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.7K | 电动机及零件、油漆溶剂 |
| Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2026-02-12 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2026-01-26 | 制冷设备零件 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-01-26 | 其他风扇 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-12-10 | 中功率交流电机 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $5.4K |
| 2025-12-04 | 中功率交流电机 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-11-05 | 中功率交流电机 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $11.5K |
| 2025-11-03 | 750W-75kW交流电机 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-10-13 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $18.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 750W-75kW交流电机 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-27 | 750W-75kW交流电机 | CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-18 | 窗式/壁挂空调 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2024-11-15 | 窗式/壁挂空调 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $7.5K |
| 2024-08-22 | 中功率交流电机 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $706 |
| 2024-08-13 | 750W-75kW交流电机 | CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $706 |
| 2024-04-03 | 非泡沫塑料片 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $245 |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $246 |
| 2024-04-02 | 非泡沫塑料片 | CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | $213 |