Dung Linh Trading & Services Private Enterprise
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Dịch Vụ Dũng Lĩnh
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$69.5K
出口金额
—
最近进口
2025-06-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000714091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK3A1J9 |
| 成立日期 | 2010-03-18 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Lựu, thôn Miếu, Xã Thụy Chính, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DŨNG LĨNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Lựu, thôn Miếu, Xã Tây Thụy Anh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84987568899 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $63.7K |
| 萨摩亚 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comely Global Development S.A. | 越南 | 13 | $63.7K | 贱金属锁具零件、齿轮及变速器 |
| Comely Global Development S.A. | 萨摩亚 | 1 | $5.8K | 贱金属锁具零件、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS A | 萨摩亚 | $497 |
| 2025-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS A | 萨摩亚 | $738 |
| 2025-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS A | 萨摩亚 | $111 |
| 2025-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS A | 萨摩亚 | $79 |
| 2025-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS A | 萨摩亚 | $26 |
| 2025-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS A | 萨摩亚 | $1.3K |
| 2025-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS A | 萨摩亚 | $446 |
| 2025-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS A | 萨摩亚 | $569 |
| 2025-06-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS A | 萨摩亚 | $2.0K |
| 2024-12-31 | 钢铁螺钉螺栓 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENT SA | 越南 | $62 |