NGOC HAN GROUP JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XNK TNVV
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$49.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400527618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1PT0JQ |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Tiểu khu 9, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XNK TNVV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84948934888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081340 | 其他干果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $45.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHOPSTICKSFOOD LLC | 俄罗斯 | 1 | $33.2K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| ECOFOOD LLC | 俄罗斯 | 1 | $12.0K | 其他香蕉 |
| OOO CHOPSTIKSFUD LLC | 俄罗斯 | 2 | $4.5K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 番石榴芒果山竹 | OOO CHOPSTIKSFUD LLC | — | $156 |
| 2026-04-14 | 其他鲜果 | OOO CHOPSTIKSFUD LLC | — | $138 |
| 2026-04-14 | 药用植物 | OOO CHOPSTIKSFUD LLC | — | $475 |
| 2026-04-14 | 其他干果 | OOO CHOPSTIKSFUD LLC | — | $186 |
| 2026-04-14 | 番石榴芒果山竹 | OOO CHOPSTIKSFUD LLC | — | $150 |
| 2026-04-14 | 鲜榴莲 | OOO CHOPSTIKSFUD LLC | — | $497 |
| 2026-04-14 | 鳄梨 | OOO CHOPSTIKSFUD LLC | — | $240 |
| 2026-04-14 | 高淀粉甘薯 | OOO CHOPSTIKSFUD LLC | — | $932 |
| 2026-04-14 | 其他鲜果 | OOO CHOPSTIKSFUD LLC | — | $231 |
| 2026-04-01 | 番石榴芒果山竹 | OOO CHOPSTIKSFUD LLC | — | $302 |