Thanh Tra Trade & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Và Thương Mại Thanh Trà
0
进口笔数
189
出口笔数
$0
进口金额
$8.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300640671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS78TQPV |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | Xóm Châu Hòa, thôn Phước An, Xã Bình Khương, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN VÀ THƯƠNG MẠI THANH TRÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Châu Hòa, thôn Phước An, Xã Bình Minh, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0149 - Chăn nuôi khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84913428230 |
| 邮箱 | leduc.hong@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $7.93M |
| 中国香港 | 2 | $287.9K |
| 越南 | 4 | $125.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.65M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Guangxi Pingxiang Xiejuying Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $962.3K | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 26 | $958.0K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 11 | $395.2K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| ZhaoShun Border Trade & Farmer Cooperative of Pingxiang City | 中国 | 9 | $314.4K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $308.1K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Guangxi Ningming Chuangyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $247.9K | 未涂布纸≤150克、木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Gioi JV Xinyuan Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 6 | $213.2K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Longtai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $170.5K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $157.3K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木薯淀粉 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $96.0K |
| 2026-04-20 | 木薯淀粉 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $191.9K |
| 2026-03-17 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $178.6K |
| 2026-03-13 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $163.4K |
| 2026-02-05 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $146.7K |
| 2026-02-02 | 木薯淀粉 | XIAMEN C & D COMMODITIES LTD | 中国 | $146.3K |
| 2026-01-26 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $109.7K |
| 2026-01-22 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $146.3K |
| 2026-01-22 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $145.2K |
| 2025-11-27 | 木薯淀粉 | RIZHAO HOUZ INDUSTRY CO LTD | 中国 | $199.5K |