HDK Seafood Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG THủY SảN HDK
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.95M
出口金额
—
最近进口
2024-10-01
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602152403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HABSE8 |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Lô L13, Số nhà 28, Ấp Bình Phú 1, Xã Bình Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG THỦY SẢN HDK |
| 企业英文名称 | HDK SEAFOOD AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105/4, đường Bùi Văn Danh, Khóm Đông An 2, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0939880492 |
| 邮箱 | ctytnhhhdk4@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $969.5K |
| 越南 | 15 | $538.6K |
| 新加坡 | 5 | $173.7K |
| 中国香港 | 4 | $166.8K |
| 马来西亚 | 2 | $63.5K |
| 德国 | 2 | $34.6K |
| 菲律宾 | 1 | $20 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $560.0K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $301.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Vince & Carmen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $291.9K | 冷冻鲶鱼、鱼杂及部位 |
| Fuzhou Chenxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $242.5K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Shanghai Sintun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $167.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $124.8K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| The Seafood Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $69.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼片 |
| Happy Seafood Import & Export Trading | 马来西亚 | 2 | $63.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fuzhou Chenxinda Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.4K | 冻鲶鱼片 |
| Lenk Seafood Services GmbH | 德国 | 2 | $34.6K | 冻鲶鱼片、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-01 | 冻鲶鱼片 | VINCE & CARMEN CO LTD | 中国香港 | $16.3K |
| 2024-10-01 | 冻鲶鱼片 | VINCE & CARMEN CO LTD | 中国香港 | $26.1K |
| 2024-08-14 | 冻鲶鱼片 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 新加坡 | $33.5K |
| 2024-07-09 | 冻鲶鱼片 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 越南 | $23.4K |
| 2024-07-09 | 冻鲶鱼片 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-06-27 | 冻鲶鱼片 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 越南 | $6.1K |
| 2024-06-27 | 冻鲶鱼片 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 越南 | $24.3K |
| 2024-06-24 | 冻鲶鱼片 | VINCE & CARMEN CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2024-06-24 | 冻鲶鱼片 | VINCE & CARMEN CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2024-06-02 | 冻鲶鱼片 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 越南 | $5.8K |