Smart Automation Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA SMART

8
进口笔数
33
出口笔数
$9.6K
进口金额
$247.9K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $662 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $256 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $415 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $2.2K · 3 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $364 · 1 笔出口 $512 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $662 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $256 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $415 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $2.2K · 3 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $364 · 1 笔出口 $512 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301130976
企查查编码QVN9S98AQU
成立日期2020-04-01
联系地址Đường Giang Văn Minh, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA SMART
企业英文名称SMART AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66, đường Võ Cường 114, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84978541404
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
840999柴油机零件
820730可互换冲压工具
761699其他铝制品
841231气动直线发动机
848030模具
730411不锈钢无缝管
820790可互换工具
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
萨尔瓦多17$160.6K
洪都拉斯11$41.4K
越南1$22.1K
智利3$15.1K
泰国1$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO马来西亚7$5.7K工业机器人、齿轮及变速器
Shenzhen Just Motion Control Electromechanics Co., Ltd.中国1$3.9K37.5瓦以下电机、齿轮及变速器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Termoencogibles, S.A. de C.V.萨尔瓦多12$138.2K其他化学制剂、乙烯聚合物废料
Plastinova Industrial, S.A. de C.V.洪都拉斯1$23.9K非泡沫塑料片、聚丙烯塑料
Assa Abloy Smart Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$22.1K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Termoencogibles, S.A. de C.V.墨西哥4$15.7K乙烯聚合物废料、其他着色制剂
Termoencogibles, S.A. de C.V.智利3$15.1K高密度聚乙烯、其他钢铁制品
Termoencogibles, S.A. de C.V.洪都拉斯9$14.7K柴油机零件、其他钢铁制品
SMK Automation Co., Ltd.泰国1$8.7K工业机器人、单相交流电机
Termoencogibles萨尔瓦多2$6.8K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Finos Textiles de Centroamerica S.A.洪都拉斯1$2.8K机织标签、变形聚酯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16齿轮及变速器TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO中国$139
2026-03-16齿轮及变速器TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO中国$108
2026-03-16齿轮及变速器TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO中国$117
2026-01-13齿轮及变速器TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO中国$107
2026-01-13齿轮及变速器TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO中国$102
2026-01-13齿轮及变速器TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO中国$206
2026-01-13齿轮及变速器TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO中国$95
2026-01-13齿轮及变速器TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO中国$188
2026-01-12齿轮及变速器TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO中国$73
2026-01-12齿轮及变速器TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO中国$96

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁制品Termoencogibles, S.A. de C.V.萨尔瓦多$1.9K
2026-04-01其他钢铁制品Termoencogibles, S.A. de C.V.萨尔瓦多$1.2K
2026-04-01其他钢铁制品Termoencogibles, S.A. de C.V.萨尔瓦多$1.1K
2026-03-31其他钢铁制品Termoencogibles, S.A. de C.V.萨尔瓦多$512
2026-01-13非注塑模具Termoencogibles, S.A. de C.V.萨尔瓦多$5.6K
2026-01-13非注塑模具Termoencogibles, S.A. de C.V.萨尔瓦多$3.6K
2026-01-13非注塑模具Termoencogibles, S.A. de C.V.萨尔瓦多$1.8K
2025-12-01柴油机零件Termoencogibles, S.A. de C.V.洪都拉斯$1.2K
2025-09-30其他钢铁制品Termoencogibles, S.A. de C.V.萨尔瓦多$1.8K
2025-09-12其他功能机器Termoencogibles, S.A. de C.V.萨尔瓦多$10.0K

相关企业 · 同类产品

Smart Automation Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →