Smart Automation Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA SMART
11
进口笔数
37
出口笔数
$14.9K
进口金额
$281.8K
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-24
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301130976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S98AQU |
| 成立日期 | 2020-04-01 |
| 联系地址 | Đường Giang Văn Minh, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA SMART |
| 企业英文名称 | SMART AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, đường Võ Cường 114, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84978541404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨尔瓦多 | 18 | $161.0K |
| 越南 | 4 | $55.6K |
| 洪都拉斯 | 11 | $41.4K |
| 智利 | 3 | $15.1K |
| 泰国 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | 6 | $5.2K | 齿轮及变速器、工业机器人 |
| Shenzhen Just Motion Control Electromechanics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 37.5瓦以下电机、齿轮及变速器 |
| TPA Motion Control International Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $3.2K | 工业机器人、齿轮及变速器 |
| RobotPhoenix Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他升降机械、其他功能机器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Termoencogibles, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | 12 | $138.2K | 其他化学制剂、乙烯聚合物废料 |
| Plastinova Industrial, S.A. de C.V. | 洪都拉斯 | 1 | $23.9K | 聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物 |
| Assa Abloy Smart Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Termoencogibles, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $16.1K | 乙烯聚合物废料、其他着色制剂 |
| Termoencogibles, S.A. de C.V. | 智利 | 3 | $15.1K | 高密度聚乙烯、其他钢铁制品 |
| Termoencogibles, S.A. de C.V. | 洪都拉斯 | 9 | $14.7K | 柴油机零件、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| SMK Automation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.7K | 工业机器人、自动数据处理机处理部件 |
| Termoencogibles | 萨尔瓦多 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 齿轮及变速器 | TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $182 |
| 2026-05-29 | 齿轮及变速器 | TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $100 |
| 2026-05-29 | 齿轮及变速器 | TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $193 |
| 2026-05-29 | 齿轮及变速器 | TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $220 |
| 2026-05-13 | 工业机器人 | RobotPhoenix Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-11 | 齿轮及变速器 | TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 齿轮及变速器 | TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $139 |
| 2026-03-16 | 齿轮及变速器 | TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $108 |
| 2026-03-16 | 齿轮及变速器 | TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $117 |
| 2026-01-13 | 齿轮及变速器 | TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $107 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 工业机器人 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-24 | 工业机器人 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-10 | 滚针轴承 | Termoencogibles, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | $400 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Termoencogibles, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | Termoencogibles, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | Termoencogibles, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | Termoencogibles, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | $512 |
| 2026-01-13 | 非注塑模具 | Termoencogibles, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | $5.6K |
| 2026-01-13 | 非注塑模具 | Termoencogibles, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | $3.6K |
| 2026-01-13 | 非注塑模具 | Termoencogibles, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | $1.8K |