XANH VIET IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU XANH VIệT
4
进口笔数
0
出口笔数
$218.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602033903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UTT3EA |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XANH VIỆT |
| 企业英文名称 | XANH VIET IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, An Giang |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84918378656 |
| 邮箱 | info@nongsanxanhviet.com.vn |
| 官网 | www.nongsanxanhviet.com.vn |
| 传真 | 02693870333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $218.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $74.5K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| SUNSHINE SHARE CO LTD | 尼日利亚 | 1 | $72.4K | 氯化铵、碳酸钠 |
| SHANGDONG SUNWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $64.8K | 氯化铵 |
| GUANGXI ZHONGJIAN FUCHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $74.5K |
| 2024-10-25 | 氯化铵 | SHANGDONG SUNWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $64.8K |
| 2024-10-11 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $72.4K |
| 2024-09-12 | 硫酸铵肥料 | GUANGXI ZHONGJIAN FUCHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $7.3K |