Truong Phuc Trading & Logistics Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và TIếP VậN TRườNG PHúC
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$447.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202199395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3F6UNW |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Số nhà 15, Ngõ 19 Đường Quỳnh Hoàng 2, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN TRƯỜNG PHÚC |
| 企业英文名称 | TRUONG PHUC LOGISTICS AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, Ngõ 19, Tổ Dân Phố Quỳnh Hoàng, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84888622256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $447.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $102.7K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $91.8K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 5 | $83.9K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Brigstone Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $65.7K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Nippon Kodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $47.7K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | 3 | $41.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $459 | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $536 |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $201 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $201 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $536 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $261 |