Van Chung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VăN CHUNG
25
进口笔数
34
出口笔数
$559.0K
进口金额
$178.0K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100979766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YSQYEH |
| 成立日期 | 2000-01-31 |
| 联系地址 | Khu phố Yên Nho, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VĂN CHUNG |
| 企业英文名称 | Van Chung Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Yên Nho, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 02435595217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $559.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $96.4K |
| 老挝 | 13 | $77.4K |
| 中国台湾 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 23 | $550.3K | 染色化棉混纺布、漂白棉混纺布 |
| Wujiang Haozhong Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 染色合成经编织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $70.7K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 9 | $49.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 7 | $36.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HOYA LAOS COMPANY LIMITED | 老挝 | 2 | $6.7K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Matsuda Sangyo (Taiwan) Co Ltd | 中国台湾 | 2 | $4.2K | 冷冻鱼肉、男式化纤套装 |
| Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $701 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 染色化棉混纺布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-05-27 | 染色化棉混纺布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-05-27 | 涤棉机织布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $834 |
| 2026-05-27 | 染色化棉混纺布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-05-27 | 染色化棉混纺布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-05-27 | 染色化棉混纺布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 染色化棉混纺布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-09 | 染色化棉混纺布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 染色化棉混纺布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-09 | 染色化棉混纺布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 女式化纤衬衫 | Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2026-07-29 | 非棉针织背心 | Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 女式化纤衬衫 | Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-07-29 | 女式化纤裤 | Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $768 |
| 2026-07-14 | 女式化纤衬衫 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-14 | 女式化纤裤 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-07-14 | 女式化纤裤 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-07-14 | 女式化纤衬衫 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-14 | 男式纤维衬衫 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-14 | 女式化纤衬衫 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $47 |