Hanode Machine Design & Build Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他橡塑机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế Và CHế TạO MáY HANODE

9
进口笔数
45
出口笔数
$23.6K
进口金额
$547.7K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $835 · 1 笔出口 $778 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $780 · 2 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $818 · 1 笔出口 $65.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $835 · 1 笔出口 $778 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $780 · 2 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $818 · 1 笔出口 $65.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107906566
企查查编码QVNSGCG564
成立日期2017-07-05
联系地址Phòng số 2, tầng 8, tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO MÁY HANODE
企业英文名称HANODE MACHINE DESIGN AND BUILD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng số 2, tầng 8, tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842462532524
邮箱cost.estimating-adm@hanode.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
290129其他不饱和无环烃
841410真空泵
841490泵及压缩机零件
846029非数控磨床
846620机床零件及夹具
846693机床零件
848340齿轮及变速器
850131750W以下直流电机
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
853710电力控制板
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
401031V肋传动带(60-180cm)
420500其他皮革制品
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$11.5K
日本4$7.6K
中国4$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$486.7K
泰国1$61.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Cripton Co., Ltd.泰国1$11.5K工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡2$4.5K真空泵、非泡沫橡胶密封件
Dynex Corp.日本1$4.0K机床零件及夹具、机床零件
IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD中国香港1$1.1K轻质石油油品、其他不饱和无环烃
Suzhou Egroeco Industry Co., Ltd.中国1$835功能机器零件、其他塑料制品
Shandong Shengda Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$818皮带输送机、其他连续输送机
Matsusada Precision Inc.日本1$800静止变流器、信号发生器
Qingdao Turbo Environment Protect Water Treatment Equipment Co., Ltd.中国1$50混合机、水净化机械

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南16$191.8K高强力机织物、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南16$176.4K安全气囊零件、其他纸制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南6$65.1K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Suzuki Kōhan (Thailand) Co., Ltd.泰国1$61.0K激光机床、工业自动缝纫机
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$20.3K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$20.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南4$12.8K其他钢铁制品、其他聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27其他钢铁制品SHANDONG SHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$682
2026-01-27齿轮及变速器SHANDONG SHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$136
2025-12-25其他钢铁制品QINGDAO TURBO ENVIRONMENT PROTECT WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD中国$50
2025-06-30其他不饱和无环烃IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD日本$1.1K
2025-02-07机床零件DYNEX CORP ORATION日本$1.6K
2025-02-07机床零件DYNEX CORP ORATION日本$49
2025-02-07电力控制板DYNEX CORP ORATION日本$934
2025-02-07同轴电缆DYNEX CORP ORATION日本$359
2025-02-07机床零件DYNEX CORP ORATION日本$574
2025-02-07750W以下直流电机DYNEX CORP ORATION日本$527

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他橡塑机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$10.8K
2026-04-24其他橡塑机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$10.8K
2026-04-24其他橡塑机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$10.8K
2026-04-24其他橡塑机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$10.8K
2026-04-23其他橡塑机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$10.8K
2026-04-23其他橡塑机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$10.8K
2026-03-18其他塑料制品INOAC VIETNAM CO LTD越南$606
2026-03-18其他塑料制品INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$606
2026-01-27其他橡塑机械TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$10.9K
2026-01-27其他橡塑机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$10.9K

相关企业 · 同类产品

Hanode Machine Design & Build Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →