Hanode Machine Design & Build Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế Và CHế TạO MáY HANODE
9
进口笔数
45
出口笔数
$23.6K
进口金额
$547.7K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107906566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGCG564 |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Phòng số 2, tầng 8, tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO MÁY HANODE |
| 企业英文名称 | HANODE MACHINE DESIGN AND BUILD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng số 2, tầng 8, tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842462532524 |
| 邮箱 | cost.estimating-adm@hanode.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $11.5K |
| 日本 | 4 | $7.6K |
| 中国 | 4 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $486.7K |
| 泰国 | 1 | $61.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Cripton Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.5K | 工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.5K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Dynex Corp. | 日本 | 1 | $4.0K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 轻质石油油品、其他不饱和无环烃 |
| Suzhou Egroeco Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $835 | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Shandong Shengda Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $818 | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Matsusada Precision Inc. | 日本 | 1 | $800 | 静止变流器、信号发生器 |
| Qingdao Turbo Environment Protect Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 混合机、水净化机械 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 16 | $191.8K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $176.4K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $65.1K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Suzuki Kōhan (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $61.0K | 激光机床、工业自动缝纫机 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.3K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.8K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | SHANDONG SHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $682 |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | SHANDONG SHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | QINGDAO TURBO ENVIRONMENT PROTECT WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-06-30 | 其他不饱和无环烃 | IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-02-07 | 机床零件 | DYNEX CORP ORATION | 日本 | $1.6K |
| 2025-02-07 | 机床零件 | DYNEX CORP ORATION | 日本 | $49 |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | DYNEX CORP ORATION | 日本 | $934 |
| 2025-02-07 | 同轴电缆 | DYNEX CORP ORATION | 日本 | $359 |
| 2025-02-07 | 机床零件 | DYNEX CORP ORATION | 日本 | $574 |
| 2025-02-07 | 750W以下直流电机 | DYNEX CORP ORATION | 日本 | $527 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $10.8K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $606 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $10.9K |