Lien Nhuwan Printing Label & Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 669 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN TEM NHãN Và BAO Bì LIêN NHUậN
22
进口笔数
669
出口笔数
$1.74M
进口金额
$131.88M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702753024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9FQE1R |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Lô C1B, khu công nghiệp Việt Hương 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN TEM NHÃN VÀ BAO BÌ LIÊN NHUẬN |
| 企业英文名称 | LIEN NHUAN PRINTING LABEL AND PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1B, khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các loại hàng hóa không thuộc Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743510693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 139.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.16M |
| 日本 | 1 | $580.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 669 | $131.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xiecheng Printing Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580.0K | 其他胶印机 |
| Worldwide Apex Co., Ltd. | 中国 | 8 | $381.7K | 无机涂布纸、自粘塑料片 |
| Dongguan New United Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $369.7K | 自粘塑料片 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $230.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.0K | 上光透明纸、聚氨酯泡沫塑料 |
| DGM Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Zhejiang Hynawin E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 纸张切割机 |
| WORLDWIDE APEX CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 其他塑料包装制品、无机涂布纸 |
| e3ef6febf3530ff2fe43aa667ea74a28 | 1 | $1.5K |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 214 | $127.68M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 169 | $2.08M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| MOUNTAIN SPRINGS PLASTICS HONG KONG | 中国香港 | 23 | $983.6K | 鞋靴零件、其他芳香制剂 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 214 | $644.1K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| MOUNTAIN SPRING PLASTICS MACAO COMMERCIAL OF FSHORE CO LTD | 中国澳门 | 7 | $180.6K | 鞋靴零件、其他纸制品 |
| Compass II Co., Ltd. | 新加坡 | 16 | $133.1K | 可互换工具、其他纸制品 |
| Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $113.7K | 瓦楞纸箱、塑料文具 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 6 | $50.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Frontier Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | DONGGUAN NEW UNITED TRADING CO LTD | 中国 | $69.5K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | DONGGUAN NEW UNITED TRADING CO LTD | 中国 | $69.5K |
| 2026-04-07 | 无机涂布纸 | WORLDWIDE APEX CO LTD | 中国 | $723 |
| 2026-04-07 | 无机涂布纸 | WORLDWIDE APEX CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 无机涂布纸 | — | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 无机涂布纸 | WORLDWIDE APEX CO LTD | 中国 | $723 |
| 2025-10-13 | 其他塑料包装制品 | WORLDWIDE APEX CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-13 | 自粘塑料片 | DONGGUAN NEW UNITED TRADING CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2025-10-13 | 纱线及绳制品 | WORLDWIDE APEX CO LTD | 中国 | $418 |
| 2025-08-21 | 自粘塑料片 | DONGGUAN NEW UNITED TRADING CO LTD | 中国 | $43.6K |
出口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | MOUNTAIN SPRINGS PLASTICS HONG KONG | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MOUNTAIN SPRINGS PLASTICS HONG KONG | 越南 | $762 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MOUNTAIN SPRINGS PLASTICS HONG KONG | 越南 | $427 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MOUNTAIN SPRINGS PLASTICS HONG KONG | 越南 | $569 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MOUNTAIN SPRINGS PLASTICS HONG KONG | 越南 | $677 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | MOUNTAIN SPRINGS PLASTICS HONG KONG | 越南 | $740 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $19 |