Aladdin Production Trading & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 5mm以下MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ ALADDIN
14
进口笔数
31
出口笔数
$779.4K
进口金额
$897.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110152189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CXD8XK |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | Số 161 Khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ALADDIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 161 Khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84983661699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $779.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $561.8K |
| 越南 | 17 | $317.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $413.3K | 其他塑料包装制品、胸罩 |
| SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $176.1K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Wuxi Ouliwei Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.9K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| Chuangkao Group Co., Ltd. | 1 | $50.0K | 其他连续输送机、其他升降机械 | |
| HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $33.1K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Linyi Changhong Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他印刷品 |
| Linyi Changhong Decoration Materials Co., Ltd. | 美国 | 1 | $0 | 其他涂布纸 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magick Woods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $561.8K | 高密度纤维板(非MDF)、其他针叶木胶合板 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $168.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 10 | $167.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-27 | 9mm以上MDF板 | SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-03-27 | 5-9mm中密纤维板 | SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-27 | 9mm以上MDF板 | SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-02-25 | 9mm以上MDF板 | SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-02-25 | 5-9mm中密纤维板 | SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-25 | 9mm以上MDF板 | SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-02-25 | 9mm以上MDF板 | SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-10-09 | 木材加工压机 | CHUANGKAO GROUP CO LTD | 中国 | $50.0K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 5mm以下MDF板 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 5mm以下MDF板 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | — | $2.0K |
| 2026-03-17 | 5mm以下MDF板 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | — | $4.2K |
| 2026-01-14 | 5mm以下MDF板 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-01-12 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | — | $11.9K |
| 2025-10-10 | 高密度纤维板(非MDF) | MAGICK WOODS EXPORTS PVT LTD | 印度 | $24.6K |
| 2025-09-23 | 高密纤维板 | MAGICK WOODS EXPORTS PVT LTD | 印度 | $50.4K |
| 2025-08-11 | 5mm以下MDF板 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.5K |