Aladdin Production Trading & Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 5mm以下MDF板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ ALADDIN

14
进口笔数
31
出口笔数
$779.4K
进口金额
$897.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $306.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 4 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-02进口 $154.6K · 2 笔出口 $99.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 1 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.0K · 1 笔出口 $87.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $275.6K · 3 笔出口 $306.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-02进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.3K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-04进口 $31.8K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 4 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-02进口 $154.6K · 2 笔出口 $99.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 1 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.0K · 1 笔出口 $87.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $275.6K · 3 笔出口 $306.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-02进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.3K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-04进口 $31.8K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110152189
企查查编码QVN2CXD8XK
成立日期2022-10-17
联系地址Số 161 Khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ALADDIN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 161 Khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84983661699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
392190非泡沫塑料片
4411135-9mm中密纤维板
441192高密度纤维板(非MDF)
481141自粘纸板
847930木材加工压机
441239针叶木胶合板
481190其他涂布纸
491199其他印刷品
842839其他连续输送机

出口

HS 编码产品
4411125mm以下MDF板
441192高密度纤维板(非MDF)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$779.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$561.8K
越南17$317.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd.中国4$413.3K其他塑料包装制品、胸罩
SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国3$176.1K9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
Wuxi Ouliwei Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$90.9K木材加工压机、功能机器零件
Chuangkao Group Co., Ltd.1$50.0K其他连续输送机、其他升降机械
HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国香港2$33.1K塑纺容器、其他塑料制品
Weifang Jincheng New Material Co., Ltd.中国1$16.0K针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Linyi Changhong Decoration Materials Co., Ltd.中国1$5其他印刷品
Linyi Changhong Decoration Materials Co., Ltd.美国1$0其他涂布纸

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magick Woods Exports Pvt. Ltd.印度11$561.8K高密度纤维板(非MDF)、其他针叶木胶合板
Deli Vietnam Co., Ltd.越南10$168.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
DELI VIETNAM CO., LTD.越南10$167.0K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-209mm以上MDF板SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$15.9K
2026-04-209mm以上MDF板SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$15.9K
2026-03-279mm以上MDF板SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$31.8K
2026-03-275-9mm中密纤维板SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$6.5K
2026-03-279mm以上MDF板SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$25.1K
2026-02-259mm以上MDF板SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$15.8K
2026-02-255-9mm中密纤维板SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$5.2K
2026-02-259mm以上MDF板SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$19.3K
2026-02-259mm以上MDF板SHANDONG YOULIN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$40.8K
2025-10-09木材加工压机CHUANGKAO GROUP CO LTD中国$50.0K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-225mm以下MDF板DELI VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-225mm以下MDF板DELI VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-205mm以下MDF板CONG TY TNHH DELI VIET NAM$2.0K
2026-03-175mm以下MDF板DELI VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2026-03-165mm以下MDF板CONG TY TNHH DELI VIET NAM$4.2K
2026-01-145mm以下MDF板DELI VIETNAM CO LTD越南$11.9K
2026-01-125mm以下MDF板CONG TY TNHH DELI VIET NAM$11.9K
2025-10-10高密度纤维板(非MDF)MAGICK WOODS EXPORTS PVT LTD印度$24.6K
2025-09-23高密纤维板MAGICK WOODS EXPORTS PVT LTD印度$50.4K
2025-08-115mm以下MDF板DELI VIETNAM CO LTD越南$16.5K

相关企业 · 同类产品

Aladdin Production Trading & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →