TTC Cooperation Technical Services & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC DịCH Vụ Kỹ THUậT Và THươNG MạI TTC
53
进口笔数
272
出口笔数
$2.92M
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107545574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B4U91S |
| 成立日期 | 2016-08-25 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Kha, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TTC |
| 企业英文名称 | TTC COOPERATION TECHNICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Kha, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902246677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.59M |
| 越南 | 37 | $1.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $1.01M |
| 丹麦 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.50M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.33M | 熨烫机、其他钢铁制品 |
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $61.0K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Zibo Lu Bo Man Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 其他气泵、藤柳家具 |
| XIAO XIUJUAN | 中国 | 1 | $20 | 750W以下直流电机 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 230 | $841.2K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $57.3K | 非织造标签、其他拉链 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.2K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $22.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Prym Intimates Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.8K | 酸性媒染染料、纺织染色助剂 |
| Prym Intimates Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.8K | 金属钩环、弹性针织布 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.0K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Mascot International A/S | 丹麦 | 1 | $2.2K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101.4K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101.4K |
| 2026-04-08 | 工业自动缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-08 | 工业自动缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101.4K |
| 2026-04-08 | 工业自动缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-08 | 工业自动缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2026-04-08 | 工业自动缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120.8K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120.8K |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 木托盘 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 木托盘 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 木托盘 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 木托盘 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |