TTC Joint Stock Company for Technical Services and Trading

越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

55
进口笔数
299
出口笔数
$3.11M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $942.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-03进口 $20 · 1 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-05进口 $215.9K · 8 笔出口 $25.0K · 4 笔2024-06进口 $37.3K · 4 笔出口 $23.4K · 10 笔2024-07进口 $343.2K · 9 笔出口 $19.1K · 8 笔2024-08进口 $18.9K · 2 笔出口 $24.5K · 10 笔2024-09进口 $213.6K · 2 笔出口 $35.1K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 11 笔2024-12进口 $47.2K · 2 笔出口 $30.5K · 13 笔2025-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $18.5K · 7 笔2025-02进口 $232.6K · 4 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-03进口 $164.0K · 2 笔出口 $28.9K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2025-09进口 $55.6K · 3 笔出口 $14.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2026-02进口 $171.3K · 2 笔出口 $19.1K · 9 笔2026-03进口 $390.4K · 4 笔出口 $22.5K · 8 笔2026-04进口 $942.1K · 4 笔出口 $26.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 12 笔2026-06进口 $195.5K · 2 笔出口 $30.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-03进口 $20 · 1 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-05进口 $215.9K · 8 笔出口 $25.0K · 4 笔2024-06进口 $37.3K · 4 笔出口 $23.4K · 10 笔2024-07进口 $343.2K · 9 笔出口 $19.1K · 8 笔2024-08进口 $18.9K · 2 笔出口 $24.5K · 10 笔2024-09进口 $213.6K · 2 笔出口 $35.1K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 11 笔2024-12进口 $47.2K · 2 笔出口 $30.5K · 13 笔2025-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $18.5K · 7 笔2025-02进口 $232.6K · 4 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-03进口 $164.0K · 2 笔出口 $28.9K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2025-09进口 $55.6K · 3 笔出口 $14.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2026-02进口 $171.3K · 2 笔出口 $19.1K · 9 笔2026-03进口 $390.4K · 4 笔出口 $22.5K · 8 笔2026-04进口 $942.1K · 4 笔出口 $26.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 12 笔2026-06进口 $195.5K · 2 笔出口 $30.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0107545574
企查查编码QVN8B4U91S
成立日期2016-08-25
联系地址Thôn Tiên Kha, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TTC
企业英文名称TTC COOPERATION TECHNICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tiên Kha, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84902246677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845130熨烫机
845150纺织物处理机
845229非家用缝纫机
845221工业自动缝纫机
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
940389藤柳家具
401019加强橡胶带
8451908451机器零件
850131750W以下直流电机

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441292非针叶木胶合板
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
845221工业自动缝纫机
854370其他电气设备
400911硫化橡胶管
401019加强橡胶带
845130熨烫机
8451908451机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$1.78M
越南37$1.33M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南298$1.08M
丹麦1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jack Technology Co., Ltd.中国12$1.70M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南37$1.33M熨烫机、其他钢铁制品
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡2$61.0K其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
Zibo Lu Bo Man Machinery Technology Co., Ltd.中国3$23.4K其他气泵、非办公金属家具
XIAO XIUJUAN中国1$20750W以下直流电机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Ito Co., Ltd.越南254$906.7K其他钢平板轧材、铸模粘合剂
Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd.越南6$57.3K非织造标签、其他拉链
Prym Intimates Vietnam Co., Ltd.越南2$33.6K金属钩环、酸性媒染染料
Hung Way Co., Ltd.越南3$33.2K非织造标签、未印刷标签
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南24$22.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南2$16.0K其他液化石油气、印刷标签
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南5$13.2K弹性针织布、印刷标签
Mascot International A/S丹麦1$2.2K男式化纤大衣、男式化纤裤
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K铝合金管、其他钢铁制品
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南1$873印刷标签、智能卡

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$19.7K
2026-06-11非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$18.2K
2026-06-11非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-11非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$8.2K
2026-06-11非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$19.0K
2026-06-11非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$16.4K
2026-06-11非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$20.0K
2026-06-11非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$13.0K
2026-06-11非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$19.4K
2026-06-11非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$5.0K

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29木托盘Vina Ito Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-29木托盘Vina Ito Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-29非针叶木胶合板Vina Ito Co., Ltd.越南$766
2026-06-29非针叶木胶合板Vina Ito Co., Ltd.越南$57
2026-06-29非针叶木胶合板Vina Ito Co., Ltd.越南$29
2026-06-29非针叶木胶合板Vina Ito Co., Ltd.越南$766
2026-06-29非针叶木胶合板Vina Ito Co., Ltd.越南$172
2026-06-29木托盘Vina Ito Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-29非针叶木胶合板Vina Ito Co., Ltd.越南$29
2026-06-29非针叶木胶合板Vina Ito Co., Ltd.越南$57

相关企业 · 同类产品

TTC Joint Stock Company for Technical Services and Trading 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →