Dai Long Dinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 644 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
1
进口笔数
644
出口笔数
$80
进口金额
$6.41M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2026-09-02
最近出口
1
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702887959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWMGT7F |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Số 137, đường DX77, khu phố 3, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LONG ĐỈNH |
| 企业英文名称 | DAI LONG DINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 138, Đường Nguyễn Văn Cừ, Khu phố Chánh Lộc 7, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0382768369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 475 | $5.21M |
| 韩国 | 78 | $924.3K |
| 菲律宾 | 43 | $113.0K |
| 印度尼西亚 | 39 | $84.5K |
| 缅甸 | 24 | $70.7K |
| 印度 | 2 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $987 |
| 日本 | 1 | $240 |
| 柬埔寨 | 1 | $178 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ralph Lauren | 中国 | 1 | $80 | 加工牛马皮革、皮革腰带 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 150 | $4.22M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 65 | $876.6K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 79 | $382.6K | 加工牛马皮革、高强力机织物 |
| Viva Camp Corp. | 越南 | 26 | $208.3K | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 62 | $59.9K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Perpetual Prime Manufacturing, Inc. | 菲律宾 | 20 | $56.7K | 贱金属扣件、加工牛马皮革 |
| TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | 26 | $53.9K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Viva Corp. | 越南 | 18 | $43.4K | 其他泡沫塑料、聚烯烃绳缆 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | 27 | $36.3K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $17.1K | 加工牛马皮革、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 塑纺容器 | Ralph Lauren | 中国 | $80 |
出口(共 644)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 | 非泡沫塑料片 | Perpetual Prime Manufacturing, Inc. | 菲律宾 | $2.9K |
| 2026-07-30 | 其他泡沫塑料 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $58 |
| 2026-07-30 | 其他泡沫塑料 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 其他泡沫塑料 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $115 |
| 2026-07-30 | 其他泡沫塑料 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $180 |
| 2026-07-30 | 其他泡沫塑料 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $71 |
| 2026-07-30 | 其他泡沫塑料 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $42 |
| 2026-07-30 | 其他泡沫塑料 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他泡沫塑料 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $320 |
| 2026-07-30 | 其他泡沫塑料 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $55 |