Dai Long Dinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 644 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

1
进口笔数
644
出口笔数
$80
进口金额
$6.41M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2026-09-02
最近出口
1
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.0K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.0K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 13 笔2024-11进口 $80 · 1 笔出口 $214.6K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $212.2K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.1K · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 21 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.0K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 13 笔2024-11进口 $80 · 1 笔出口 $214.6K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $212.2K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.1K · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 21 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702887959
企查查编码QVNHWMGT7F
成立日期2020-06-26
联系地址Số 137, đường DX77, khu phố 3, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI LONG ĐỈNH
企业英文名称DAI LONG DINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 138, Đường Nguyễn Văn Cừ, Khu phố Chánh Lộc 7, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0382768369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420212塑纺容器

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392190非泡沫塑料片
401610硫化橡胶垫
392010乙烯聚合物塑料
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
392112PVC泡沫板
560313人造纤维无纺布70-150克
540710高强力机织物
392111苯乙烯泡沫塑料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南475$5.21M
韩国78$924.3K
菲律宾43$113.0K
印度尼西亚39$84.5K
缅甸24$70.7K
印度2$1.4K
泰国1$987
日本1$240
柬埔寨1$178

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ralph Lauren中国1$80加工牛马皮革、皮革腰带

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南150$4.22M其他塑料制品、印刷标签
Pungkook Corp.韩国65$876.6K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南79$382.6K加工牛马皮革、高强力机织物
Viva Camp Corp.越南26$208.3K其他泡沫塑料、拉链零件
ASUZAC Co., Ltd.越南62$59.9K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Perpetual Prime Manufacturing, Inc.菲律宾20$56.7K贱金属扣件、加工牛马皮革
TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚26$53.9K金属钩环、贱金属扣件
Viva Corp.越南18$43.4K其他泡沫塑料、聚烯烃绳缆
SJ Inter Co., Ltd.越南27$36.3K印刷标签、塑料衣着附件
South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd.越南35$17.1K加工牛马皮革、金属钩环

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26塑纺容器Ralph Lauren中国$80

出口(共 644)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-02非泡沫塑料片Perpetual Prime Manufacturing, Inc.菲律宾$2.9K
2026-07-30其他泡沫塑料TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$58
2026-07-30其他泡沫塑料TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$1.0K
2026-07-30其他泡沫塑料TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$115
2026-07-30其他泡沫塑料TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$180
2026-07-30其他泡沫塑料TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$71
2026-07-30其他泡沫塑料TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$42
2026-07-30其他泡沫塑料TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$0
2026-07-30其他泡沫塑料TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$320
2026-07-30其他泡沫塑料TBS INDUSTRIAL INDO印度尼西亚$55

相关企业 · 同类产品

Dai Long Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →