Ha Long Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hạ LONG GROUP
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$69.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700883896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNU8DW6 |
| 成立日期 | 2008-06-17 |
| 联系地址 | Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ LONG GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 30, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842033512358 |
| 传真 | 02033512358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $69.84M |
| 中国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $69.03M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $517.4K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $143.6K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $108.0K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 20 | $23.4K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Changzhou Xinyeda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $18 |