Hung Du Plastics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 814 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Dụ
318
进口笔数
814
出口笔数
$18.94M
进口金额
$13.27M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-31
最近出口
42
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700818678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7JRJFA |
| 成立日期 | 2007-08-09 |
| 联系地址 | Số 32 đường Dân chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG DỤ |
| 企业英文名称 | HUNG DU PLASTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 đường Dân chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các loại màng nhựa (PVC, PP, PS, PET) có mã HS: 3920, các loại bao bì nhựa (PVC, PP, PS, PET) có mã HS 3923; các loại hạt nhựa và nguyên liệu (PVC, PP, PS, PET) có mã HS: 3907, 3902, 3903, 3904, 3915. Quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối thực hiện theo các quy định về mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, đối với Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842743589588 |
| 邮箱 | hungduvn@gmail.com |
| 传真 | +842743589586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 592.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $10.48M |
| 越南 | 70 | $4.57M |
| 中国台湾 | 118 | $3.82M |
| 日本 | 17 | $24.6K |
| 德国 | 8 | $15.6K |
| 捷克 | 2 | $11.2K |
| 泰国 | 1 | $8.7K |
| 意大利 | 6 | $5.9K |
| 匈牙利 | 4 | $3.6K |
| 马来西亚 | 6 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 410 | $5.23M |
| 美国 | 165 | $3.06M |
| 墨西哥 | 74 | $2.97M |
| 马来西亚 | 53 | $720.0K |
| 澳大利亚 | 41 | $528.2K |
| 利比亚 | 15 | $401.1K |
| 中国台湾 | 25 | $140.4K |
| 中国 | 9 | $55.7K |
| 柬埔寨 | 11 | $45.3K |
| 黎巴嫩 | 2 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $4.55M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Dragon Special Resin (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $3.88M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.76M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| MAXTEAM Ltd. | 中国 | 9 | $1.28M | 初级形态PET |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 21 | $844.6K | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
| PEIYU PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 68 | $828.7K | PVC泡沫板、PET塑料片材 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 16 | $751.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Sinopec Chemical Commercial International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $553.2K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Formosa Plastics Corporation | 中国 | 9 | $361.0K | 初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物 |
| Jiangyin Film Maker Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 171 | $3.80M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Jadebox Packaging LLC | 墨西哥 | 74 | $2.97M | 其他塑料废料、PET塑料片材 |
| Cindarn Packaging | 美国 | 130 | $2.49M | 塑料包装箱、非瓦楞折叠盒 |
| Monoluxury Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 53 | $720.0K | 塑料包装箱、植物纺织纤维 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 88 | $424.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 62 | $360.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RE-LIFE FOR PLASTICS INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | 21 | $263.9K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| MOUTAIN SPRING PLASTICS MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD CONSIGNEE: | 中国澳门 | 19 | $219.0K | 塑料包装箱、PET塑料片材 |
| Go Pak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $206.9K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
| ACUMEN CO LTD | 中国台湾 | 19 | $108.9K | PET塑料片材、铜镍合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | PET塑料片材 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $181 |
| 2025-12-30 | 聚丙烯聚合物 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $86.3K |
| 2025-12-26 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA CHEMICALS & FIBRE CORP | 中国台湾 | $23.6K |
| 2025-12-25 | 聚丙烯聚合物 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2025-12-24 | 塑料包装箱 | YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 塑料包装箱 | YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 塑料包装箱 | YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD | 泰国 | $387 |
| 2025-12-24 | 塑料包装箱 | YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD | 泰国 | $199 |
| 2025-12-24 | 塑料包装箱 | YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD | 泰国 | $248 |
| 2025-12-24 | 塑料包装箱 | YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD | 泰国 | $189 |
出口(共 814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 塑料包装箱 | RE-LIFE FOR PLASTICS INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $6.7K |
| 2025-12-31 | 塑料包装箱 | RE-LIFE FOR PLASTICS INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $17.3K |
| 2025-12-30 | 聚酯塑料片材 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-30 | PET塑料片材 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $632 |
| 2025-12-30 | PET塑料片材 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-30 | PET塑料片材 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 聚酯塑料片材 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-30 | PET塑料片材 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $10.5K |
| 2025-12-30 | PET塑料片材 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $13.4K |
| 2025-12-29 | 塑料包装箱 | CINDARN PACKAGING | 美国 | $12.4K |