Hung Du Plastics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 814 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hưng Dụ

318
进口笔数
814
出口笔数
$18.94M
进口金额
$13.27M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-31
最近出口
42
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $93.0K · 4 笔2023-09进口 $600.3K · 19 笔出口 $330.7K · 18 笔2023-10进口 $637.4K · 18 笔出口 $523.4K · 22 笔2023-11进口 $451.8K · 11 笔出口 $492.2K · 25 笔2023-12进口 $195.6K · 8 笔出口 $276.7K · 17 笔2024-01进口 $251.8K · 8 笔出口 $334.3K · 18 笔2024-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $197.2K · 15 笔2024-03进口 $397.6K · 7 笔出口 $278.0K · 18 笔2024-04进口 $274.6K · 8 笔出口 $661.0K · 25 笔2024-05进口 $56.4K · 5 笔出口 $385.7K · 23 笔2024-06进口 $796.2K · 5 笔出口 $249.1K · 20 笔2024-07进口 $423.1K · 6 笔出口 $425.6K · 24 笔2024-08进口 $297.0K · 7 笔出口 $438.6K · 24 笔2024-09进口 $651.3K · 9 笔出口 $381.6K · 24 笔2024-10进口 $300.8K · 7 笔出口 $274.1K · 20 笔2024-11进口 $342.2K · 7 笔出口 $386.4K · 23 笔2024-12进口 $557.7K · 9 笔出口 $395.7K · 30 笔2025-01进口 $445.0K · 5 笔出口 $340.5K · 24 笔2025-02进口 $214.6K · 6 笔出口 $482.6K · 25 笔2025-03进口 $823.6K · 10 笔出口 $664.2K · 30 笔2025-04进口 $458.3K · 8 笔出口 $296.8K · 24 笔2025-05进口 $646.1K · 11 笔出口 $241.0K · 21 笔2025-06进口 $226.0K · 10 笔出口 $333.9K · 25 笔2025-07进口 $550.0K · 7 笔出口 $185.6K · 19 笔2025-08进口 $399.0K · 7 笔出口 $283.5K · 28 笔2025-09进口 $941.8K · 9 笔出口 $306.6K · 28 笔2025-10进口 $825.7K · 13 笔出口 $457.9K · 38 笔2025-11进口 $931.6K · 18 笔出口 $363.4K · 29 笔2025-12进口 $1.53M · 19 笔出口 $400.0K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 382023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $93.0K · 4 笔2023-09进口 $600.3K · 19 笔出口 $330.7K · 18 笔2023-10进口 $637.4K · 18 笔出口 $523.4K · 22 笔2023-11进口 $451.8K · 11 笔出口 $492.2K · 25 笔2023-12进口 $195.6K · 8 笔出口 $276.7K · 17 笔2024-01进口 $251.8K · 8 笔出口 $334.3K · 18 笔2024-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $197.2K · 15 笔2024-03进口 $397.6K · 7 笔出口 $278.0K · 18 笔2024-04进口 $274.6K · 8 笔出口 $661.0K · 25 笔2024-05进口 $56.4K · 5 笔出口 $385.7K · 23 笔2024-06进口 $796.2K · 5 笔出口 $249.1K · 20 笔2024-07进口 $423.1K · 6 笔出口 $425.6K · 24 笔2024-08进口 $297.0K · 7 笔出口 $438.6K · 24 笔2024-09进口 $651.3K · 9 笔出口 $381.6K · 24 笔2024-10进口 $300.8K · 7 笔出口 $274.1K · 20 笔2024-11进口 $342.2K · 7 笔出口 $386.4K · 23 笔2024-12进口 $557.7K · 9 笔出口 $395.7K · 30 笔2025-01进口 $445.0K · 5 笔出口 $340.5K · 24 笔2025-02进口 $214.6K · 6 笔出口 $482.6K · 25 笔2025-03进口 $823.6K · 10 笔出口 $664.2K · 30 笔2025-04进口 $458.3K · 8 笔出口 $296.8K · 24 笔2025-05进口 $646.1K · 11 笔出口 $241.0K · 21 笔2025-06进口 $226.0K · 10 笔出口 $333.9K · 25 笔2025-07进口 $550.0K · 7 笔出口 $185.6K · 19 笔2025-08进口 $399.0K · 7 笔出口 $283.5K · 28 笔2025-09进口 $941.8K · 9 笔出口 $306.6K · 28 笔2025-10进口 $825.7K · 13 笔出口 $457.9K · 38 笔2025-11进口 $931.6K · 18 笔出口 $363.4K · 29 笔2025-12进口 $1.53M · 19 笔出口 $400.0K · 29 笔

工商档案

企业注册号3700818678
企查查编码QVND7JRJFA
成立日期2007-08-09
联系地址Số 32 đường Dân chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG DỤ
企业英文名称HUNG DU PLASTICS CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 đường Dân chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các loại màng nhựa (PVC, PP, PS, PET) có mã HS: 3920, các loại bao bì nhựa (PVC, PP, PS, PET) có mã HS 3923; các loại hạt nhựa và nguyên liệu (PVC, PP, PS, PET) có mã HS: 3907, 3902, 3903, 3904, 3915. Quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối thực hiện theo các quy định về mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, đối với Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842743589588
邮箱hungduvn@gmail.com
传真+842743589586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本592.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390761初级形态PET
390210聚丙烯聚合物
820890其他机器刀具
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
903289其他自动控制仪
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
820730可互换冲压工具
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392310塑料包装箱
391590其他塑料废料
392350塑料封口件
820730可互换冲压工具
85015375千瓦以上交流电机
391990自粘塑料片
392490塑料家用制品
482390其他纸制品
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国125$10.48M
越南70$4.57M
中国台湾118$3.82M
日本17$24.6K
德国8$15.6K
捷克2$11.2K
泰国1$8.7K
意大利6$5.9K
匈牙利4$3.6K
马来西亚6$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南410$5.23M
美国165$3.06M
墨西哥74$2.97M
马来西亚53$720.0K
澳大利亚41$528.2K
利比亚15$401.1K
中国台湾25$140.4K
中国9$55.7K
柬埔寨11$45.3K
黎巴嫩2$38.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南60$4.55M变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Dragon Special Resin (Xiamen) Co., Ltd.中国30$3.88M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国13$1.76M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
MAXTEAM Ltd.中国9$1.28M初级形态PET
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国21$844.6KABS共聚物、尼龙单丝纱线
PEIYU PLASTICS CORP ORATION中国台湾68$828.7KPVC泡沫板、PET塑料片材
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾16$751.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Sinopec Chemical Commercial International Co., Ltd.中国11$553.2K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Formosa Plastics Corporation中国9$361.0K初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物
Jiangyin Film Maker Plastic Co., Ltd.中国8$68.4K初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南171$3.80M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Jadebox Packaging LLC墨西哥74$2.97M其他塑料废料、PET塑料片材
Cindarn Packaging美国130$2.49M塑料包装箱、非瓦楞折叠盒
Monoluxury Sdn. Bhd.马来西亚53$720.0K塑料包装箱、植物纺织纤维
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南88$424.2K瓦楞纸箱、塑料容器
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南62$360.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
RE-LIFE FOR PLASTICS INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚21$263.9K塑料包装箱、其他塑料包装制品
MOUTAIN SPRING PLASTICS MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD CONSIGNEE:中国澳门19$219.0K塑料包装箱、PET塑料片材
Go Pak Vietnam Co., Ltd.越南22$206.9K瓦楞纸箱、低密度聚乙烯
ACUMEN CO LTD中国台湾19$108.9KPET塑料片材、铜镍合金丝

近期贸易明细

进口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31PET塑料片材PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$181
2025-12-30聚丙烯聚合物SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD中国$86.3K
2025-12-26聚丙烯聚合物FORMOSA CHEMICALS & FIBRE CORP中国台湾$23.6K
2025-12-25聚丙烯聚合物SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD中国$43.2K
2025-12-24塑料包装箱YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD泰国$1.2K
2025-12-24塑料包装箱YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD泰国$1.2K
2025-12-24塑料包装箱YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD泰国$387
2025-12-24塑料包装箱YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD泰国$199
2025-12-24塑料包装箱YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD泰国$248
2025-12-24塑料包装箱YUEN YONG ENTERPRISES CO LTD泰国$189

出口(共 814)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31塑料包装箱RE-LIFE FOR PLASTICS INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$6.7K
2025-12-31塑料包装箱RE-LIFE FOR PLASTICS INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$17.3K
2025-12-30聚酯塑料片材NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$2.4K
2025-12-30PET塑料片材NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$632
2025-12-30PET塑料片材NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.9K
2025-12-30PET塑料片材NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.8K
2025-12-30聚酯塑料片材NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$2.4K
2025-12-30PET塑料片材NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$10.5K
2025-12-30PET塑料片材NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$13.4K
2025-12-29塑料包装箱CINDARN PACKAGING美国$12.4K

相关企业 · 同类产品

Hung Du Plastics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →