MC Golden Spices Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MC GOLDEN SPICES
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2024-09-17
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110096262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS78H9SD |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà The Garden Hill, 99 Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREVAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MC GOLDEN SPICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84399281168 |
| 邮箱 | antohn23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $1.22M |
| 越南 | 12 | $936.0K |
| 乌克兰 | 1 | $76.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jayesh Metals & Ferro Alloys LLP | 印度 | 8 | $783.5K | 硅铁(≤55%硅)、整肉豆蔻衣 |
| Jayesh Metals & Ferro Alloys LLP | 越南 | 3 | $421.4K | 未碾磨香料籽、碎肉桂 |
| LLC Leospice | 越南 | 2 | $162.2K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| J.M. & F.A.L. | 印度 | 2 | $149.1K | 未碾磨香料籽 |
| Eyad Saifi | 越南 | 2 | $142.0K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| Aura International | 印度 | 3 | $110.0K | 纺织品碎布废绳、纺织废料 |
| Bashir & Co. | 印度 | 3 | $105.2K | 未碾磨香料籽、其他肉桂花 |
| Leospace LLC | 乌克兰 | 1 | $76.5K | 大豆油渣、混合蔬菜 |
| J.M. & F.A. | 印度 | 1 | $72.0K | 未碾磨香料籽 |
| BATE | 越南 | 1 | $51.5K | 整姜 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 整姜 | BASHIR ALHALEES TRADING ESTABLISHMENT | 越南 | $51.1K |
| 2024-09-06 | 未碾磨香料籽 | JAYESH METALS & FERRO ALLOYS LLP | 印度 | $75.3K |
| 2024-08-31 | 未碾磨香料籽 | JAYESH METALS & FERRO ALLOYS LLP | 印度 | $74.9K |
| 2024-08-23 | 未碾磨香料籽 | JAYESH METALS & FERRO ALLOYS LLP | 印度 | $69.8K |
| 2024-08-17 | 未碾磨香料籽 | J M & F A L | 印度 | $74.8K |
| 2024-08-13 | 未碾磨香料籽 | J M & F A L | 印度 | $74.4K |
| 2024-07-26 | 未碾磨香料籽 | JAYESH METALS & FERRO ALLOYS LLP | 印度 | $69.3K |
| 2024-07-12 | 未碾磨香料籽 | JAYESH METALS & FERRO ALLOYS LLP | 印度 | $72.1K |
| 2024-06-26 | 未碾磨香料籽 | J M & F A | 印度 | $72.0K |
| 2024-05-06 | 整姜 | B A T E | 越南 | $51.5K |