The World Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY THE WORLD
56
进口笔数
7
出口笔数
$179.9K
进口金额
$44.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-13
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315790672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3MWTKY |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | Số 11/50 Đỗ Thừa Luông, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY THE WORLD |
| 企业英文名称 | THE WORLD TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Ngành nghề kinh doanh chưa khớp mã với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. + Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. +Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. + Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiêt Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918716338 |
| 邮箱 | theworldwu@yahoo.com.hk |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $88.9K |
| 中国台湾 | 16 | $82.1K |
| 中国 | 3 | $3.2K |
| 中国香港 | 3 | $2.9K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 5 | $30.3K |
| 美国 | 2 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $74.2K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| LEALEA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $45.5K | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱 |
| LONG CHENG WU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $21.8K | 聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $14.3K | 变形聚酯单丝纱、其他饱和聚酯 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.3K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| The World Co. | 越南 | 1 | $3.4K | 聚酯单丝纱 |
| Ningbo Yongfu Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 纺织络纱机、纺织物处理机 |
| THE WORLD CO | 中国香港 | 3 | $2.9K | 聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| North American Textile Co. LLC | 美国 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品 |
| THE WORLD CO | 中国台湾 | 1 | $454 | 聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE WORLD CO | 中国香港 | 5 | $30.3K | 聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| NATCO | 美国 | 2 | $14.0K | 塑料装饰品、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $981 |
| 2026-04-17 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $981 |
| 2026-04-17 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $937 |
| 2026-04-17 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $937 |
| 2026-04-15 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $937 |
| 2026-04-15 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $981 |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $846 |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $763 |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $715 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 聚酯单丝纱 | THE WORLD CO | 中国香港 | $7.0K |
| 2025-02-13 | 聚酯单丝纱 | THE WORLD CO | 中国香港 | $3.4K |
| 2024-10-10 | 聚酯单丝纱 | THE WORLD CO | 中国香港 | $5.6K |
| 2024-09-09 | 聚酯单丝纱 | THE WORLD CO | 中国香港 | $8.6K |
| 2024-04-11 | 聚酯单丝纱 | THE WORLD CO | 中国香港 | $5.8K |
| 2023-03-10 | 聚酯单丝纱 | NATCO | 美国 | $8.2K |
| 2023-03-10 | 聚酯单丝纱 | NATCO | 美国 | $3.0K |
| 2023-03-10 | 其他钢铁制品 | NATCO | 美国 | $2.8K |