Sujin Eng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUJIN ENG
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$160.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901058090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KYEMRM |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUJIN ENG |
| 企业英文名称 | SUJIN ENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84971691724 |
| 邮箱 | sujincompany2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $159.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $53.8K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $53.7K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 16 | $34.5K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.9K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 铝合金型材、木托盘 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $349 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $349 | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-08 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $170 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LMS VINA | — | $172 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-08 | 其他轴承 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $48 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-08 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $103 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LMS VINA | — | $128 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $31 |