Sujin Eng Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUJIN ENG

0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$160.4K
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $517 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $517 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0901058090
企查查编码QVN9KYEMRM
成立日期2019-06-25
联系地址Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUJIN ENG
企业英文名称SUJIN ENG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84971691724
邮箱sujincompany2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848360离合器联轴器
820790可互换工具
846719非旋转气动手工具
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$159.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南32$53.8K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
LMS Vina Co., Ltd.越南30$53.7K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南16$34.5K未锻轧铝合金、其他塑料制品
LMAT Vina Co., Ltd.越南8$8.9K未锻轧铝合金、木托盘
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南1$8.8K铝合金型材、木托盘
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南1$349其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$349其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他钢铁制品LMS VINA CO LTD越南$172
2026-04-08其他钢铁制品LMS VINA CO LTD越南$172
2026-04-08液压气压阀门CONG TY TNHH LMS VINA越南$170
2026-04-08其他钢铁制品CONG TY TNHH LMS VINA$172
2026-04-08其他钢铁制品LMS VINA CO LTD越南$128
2026-04-08其他轴承CONG TY TNHH LMS VINA越南$48
2026-04-08其他钢铁制品LMS VINA CO LTD越南$128
2026-04-08其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH LMS VINA越南$103
2026-04-08其他钢铁制品CONG TY TNHH LMS VINA$128
2026-04-08阀门龙头CONG TY TNHH LMS VINA越南$31

相关企业 · 同类产品

Sujin Eng Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →