Module Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MODULE VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$98.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313726463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBBTXC0 |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | 1137A Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODULE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MODULE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1137A Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02835355248 |
| 邮箱 | module@module.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $98.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madison Avenue Furniture | 美国 | 2 | $68.5K | 其他木家具、木制家具零件 |
| 83701d9eac591f57861c8e1c4bada3bd | 2 | $29.7K |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 木制家具零件 | MADISON AVENUE FURNITURE INTERNATIO | 美国 | $0 |
| 2026-02-09 | 木制家具零件 | MADISON AVENUE FURNITURE INTERNATIO | 美国 | $0 |
| 2026-02-09 | 木制家具零件 | MADISON AVENUE FURNITURE INTERNATIO | 美国 | $0 |
| 2026-02-09 | 木制家具零件 | MADISON AVENUE FURNITURE INTERNATIO | 美国 | $0 |
| 2026-02-04 | 木制家具零件 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $3.2K |
| 2026-02-04 | 卧室木家具 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $6.7K |
| 2026-02-04 | 木制家具零件 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $4.0K |
| 2026-02-04 | 带框玻璃镜 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $2.4K |
| 2026-02-04 | 木制家具零件 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $6.4K |
| 2026-02-04 | 卧室木家具 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $12.2K |