REMANN CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REMANN
- 邮箱6
- Facebook1
- YouTube1
14
进口笔数
14
出口笔数
$188.2K
进口金额
$129.8K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-02
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314792772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y9U4TX |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | BT1-D7 Trung Văn, khu đô thị Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REMANN |
| 企业英文名称 | REMANN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ sở công thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại điều 6, điều 50 nghị định số 09/2018/nđ-cp) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02822538470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 119.4238亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $83.3K |
| 韩国 | 6 | $72.3K |
| 中国 | 4 | $18.7K |
| 瑞典 | 1 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $129.0K |
| 韩国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Remann Inc | 韩国 | 9 | $167.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| BLANCCO APAC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $14.0K | 其他电气设备、数据处理机 |
| DONGGUAN LINGJIE ELECTRONICS & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| POCHAR LLC | 中国 | 1 | $1.9K | 其他电气设备、自动数据处理输入输出单元 |
| MPark CNC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.8K | 已录制光碟 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | 4 | $90.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | 7 | $29.1K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| SECUREHITEC CO LTD | 越南 | 2 | $9.9K | 通信设备、贱金属配件 |
| MPark CNC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $800 | 已录制光碟 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Remann Inc | 韩国 | $64.3K |
| 2026-03-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Remann Inc | 韩国 | $215 |
| 2026-01-22 | 其他风扇 | Remann Inc | 中国 | $44 |
| 2026-01-22 | 8471机器零件 | Remann Inc | 中国 | $558 |
| 2026-01-22 | 自动数据处理输入输出单元 | Remann Inc | 中国 | $15 |
| 2025-08-19 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN LINGJIE ELECTRONICS & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-16 | 8471机器零件 | Remann Inc | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-16 | 8471机器零件 | Remann Inc | 中国 | $10.0K |
| 2023-09-29 | 已录制光碟 | MPARKCNC CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2023-07-17 | 数据处理机 | Remann Inc | 韩国 | $945 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 已录制光碟 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $279 |
| 2026-04-02 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-27 | 其他自动数据处理部件 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $466 |
| 2026-01-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $529 |
| 2026-01-20 | 其他自动数据处理部件 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $466 |
| 2026-01-20 | 存储单元 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $529 |
| 2025-12-29 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-07 | 其他自动数据处理部件 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $169 |
| 2025-08-07 | 8471机器零件 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $808 |
| 2025-08-07 | 存储单元 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $652 |