Hoa Phong Asia Seafood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN HOA PHONG á CHâU
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$351.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202132859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65C809C |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Số 36 Trần Quang Khải, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN HOA PHONG Á CHÂU |
| 企业英文名称 | HOA PHONG ASIA SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Kiến Thiết, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84977582222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030791 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 40 | $201.9K |
| 泰国 | 7 | $100.3K |
| 越南 | 2 | $35.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Wishful Co., Ltd. | 越南 | 24 | $135.1K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Shop Kim Gau Co., Ltd. | 越南 | 7 | $104.7K | 牡蛎、其他冷冻甲壳动物 |
| Jing Dian Food Co., Ltd. | 越南 | 14 | $72.0K | 牡蛎、其他鲜鱼 |
| Thepthongchai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.1K | 牡蛎 |
| New Teng Yi Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 牡蛎、鲜芦笋 |
| HOMA UNION GROUP CO LTD | 中国台湾 | 2 | $960 | 活鲜蟹 |
| HE DA SING YE SHE CO | 中国台湾 | 1 | $200 | 牡蛎、冻牡蛎 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-01-12 | 牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $7.0K |
| 2025-12-28 | 牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2025-12-27 | 牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | 中国台湾 | $6.9K |
| 2025-12-24 | 牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2025-12-23 | 牡蛎 | NEW TENG YI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2025-12-22 | 牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-12-17 | 其他软体动物 | HE DA SING YE SHE CO | 中国台湾 | $200 |
| 2025-12-17 | 牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2025-12-15 | 牡蛎 | SHOP KIM GAU CO LTD | 泰国 | $6.4K |