Okugawa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OKUGAWA VIệT NAM

253
进口笔数
437
出口笔数
$2.94M
进口金额
$6.83M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $548.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $582 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.0K · 7 笔出口 $136.6K · 7 笔2023-10进口 $157.5K · 6 笔出口 $99.9K · 12 笔2023-11进口 $73.3K · 11 笔出口 $69.1K · 12 笔2023-12进口 $50.4K · 6 笔出口 $32.2K · 7 笔2024-01进口 $41.6K · 5 笔出口 $287.3K · 9 笔2024-02进口 $100.0K · 7 笔出口 $134.3K · 7 笔2024-03进口 $100.5K · 7 笔出口 $548.5K · 18 笔2024-04进口 $18.2K · 6 笔出口 $154.2K · 13 笔2024-05进口 $74.7K · 7 笔出口 $110.6K · 10 笔2024-06进口 $52.4K · 12 笔出口 $109.1K · 11 笔2024-07进口 $76.4K · 8 笔出口 $154.1K · 9 笔2024-08进口 $51.7K · 5 笔出口 $145.7K · 12 笔2024-09进口 $121.7K · 7 笔出口 $57.2K · 8 笔2024-10进口 $19.0K · 4 笔出口 $116.7K · 19 笔2024-11进口 $47.9K · 5 笔出口 $82.8K · 10 笔2024-12进口 $83.8K · 5 笔出口 $80.2K · 10 笔2025-01进口 $59.1K · 4 笔出口 $137.7K · 12 笔2025-02进口 $71.9K · 6 笔出口 $196.3K · 12 笔2025-03进口 $76.5K · 9 笔出口 $161.3K · 12 笔2025-04进口 $136.6K · 7 笔出口 $356.8K · 16 笔2025-05进口 $18.8K · 4 笔出口 $110.5K · 11 笔2025-06进口 $85.8K · 7 笔出口 $85.4K · 10 笔2025-07进口 $77.4K · 6 笔出口 $134.5K · 10 笔2025-08进口 $48.5K · 5 笔出口 $63.2K · 11 笔2025-09进口 $57.2K · 8 笔出口 $100.4K · 10 笔2025-10进口 $169.5K · 7 笔出口 $221.2K · 20 笔2025-11进口 $23.9K · 4 笔出口 $102.6K · 10 笔2025-12进口 $77.1K · 5 笔出口 $120.1K · 11 笔2026-01进口 $102.8K · 6 笔出口 $179.0K · 13 笔2026-02进口 $44.1K · 5 笔出口 $223.0K · 8 笔2026-03进口 $104.7K · 5 笔出口 $342.2K · 16 笔2026-04进口 $39.1K · 5 笔出口 $91.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $582 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.0K · 7 笔出口 $136.6K · 7 笔2023-10进口 $157.5K · 6 笔出口 $99.9K · 12 笔2023-11进口 $73.3K · 11 笔出口 $69.1K · 12 笔2023-12进口 $50.4K · 6 笔出口 $32.2K · 7 笔2024-01进口 $41.6K · 5 笔出口 $287.3K · 9 笔2024-02进口 $100.0K · 7 笔出口 $134.3K · 7 笔2024-03进口 $100.5K · 7 笔出口 $548.5K · 18 笔2024-04进口 $18.2K · 6 笔出口 $154.2K · 13 笔2024-05进口 $74.7K · 7 笔出口 $110.6K · 10 笔2024-06进口 $52.4K · 12 笔出口 $109.1K · 11 笔2024-07进口 $76.4K · 8 笔出口 $154.1K · 9 笔2024-08进口 $51.7K · 5 笔出口 $145.7K · 12 笔2024-09进口 $121.7K · 7 笔出口 $57.2K · 8 笔2024-10进口 $19.0K · 4 笔出口 $116.7K · 19 笔2024-11进口 $47.9K · 5 笔出口 $82.8K · 10 笔2024-12进口 $83.8K · 5 笔出口 $80.2K · 10 笔2025-01进口 $59.1K · 4 笔出口 $137.7K · 12 笔2025-02进口 $71.9K · 6 笔出口 $196.3K · 12 笔2025-03进口 $76.5K · 9 笔出口 $161.3K · 12 笔2025-04进口 $136.6K · 7 笔出口 $356.8K · 16 笔2025-05进口 $18.8K · 4 笔出口 $110.5K · 11 笔2025-06进口 $85.8K · 7 笔出口 $85.4K · 10 笔2025-07进口 $77.4K · 6 笔出口 $134.5K · 10 笔2025-08进口 $48.5K · 5 笔出口 $63.2K · 11 笔2025-09进口 $57.2K · 8 笔出口 $100.4K · 10 笔2025-10进口 $169.5K · 7 笔出口 $221.2K · 20 笔2025-11进口 $23.9K · 4 笔出口 $102.6K · 10 笔2025-12进口 $77.1K · 5 笔出口 $120.1K · 11 笔2026-01进口 $102.8K · 6 笔出口 $179.0K · 13 笔2026-02进口 $44.1K · 5 笔出口 $223.0K · 8 笔2026-03进口 $104.7K · 5 笔出口 $342.2K · 16 笔2026-04进口 $39.1K · 5 笔出口 $91.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号3603624606
企查查编码QVN2MU8E9N
成立日期2019-02-15
联系地址Trong khuôn viên nhà xưởng Công ty TNHH Vĩnh Cường, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OKUGAWA VIỆT NAM
企业英文名称OKUGAWA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Trong khuôn viên nhà xưởng Cty TNHH Vĩnh Cường, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513683330
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本91.316亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
392113聚氨酯泡沫塑料
580610机织绒布
580639其他窄幅织物
540769聚酯机织物
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
392020聚丙烯塑料
400249氯丁橡胶(CR)
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件
590610橡胶处理织物
392113聚氨酯泡沫塑料
960720拉链零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本214$2.38M
中国34$223.4K
中国台湾26$220.7K
德国12$65.4K
英国1$20.4K
韩国17$19.4K
越南6$2.7K
意大利1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本228$4.28M
越南208$2.52M
泰国1$386

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okugawa Co., Ltd.日本216$2.67M其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料
Jiashan Unios Garment Accessories Co., Ltd.中国18$161.9K塑料衣着附件、其他窄幅织物
Okugawa Co. Ltd.中国台湾3$68.2K聚氨酯泡沫塑料
Shanghai Superway Industrial Co., Ltd.中国1$19.5K滑轮飞轮、单功能打印机
Tohei Tsusho Co. Ltd.中国台湾1$8.4K氯丁橡胶(CR)
NIFCO Vietnam Co., Ltd.越南3$1.3K塑料衣着附件、其他塑料制品
Nifco Vietnam Ltd.越南3$1.3K塑料衣着附件、其他塑料制品
Okugawa Co., Ltd.中国5$1.3K其他塑料片材
Shimada Shoji Co., Ltd.日本1$331扣件及零件、其他拉链
Shanghai Okugawa Co., Ltd.中国2$53其他机器刀具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okugawa Co., Ltd.日本227$4.24M其他塑料制品、橡胶处理织物
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南104$1.21M塑料衣着附件、装饰流苏
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南94$1.18M塑料衣着附件、包覆橡胶绳
CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) (DNCX) (MST: 3700726730)新加坡7$116.2K其他拉链、塑料衣着附件
Shimada Shoji Co., Ltd.日本1$45.5K橡胶处理织物、橡塑浸渍纱线
CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) (DNCX) (MST:3700726730)1$27.1K橡胶处理织物
CONG TY TNHH SHIMADA SHOJI (VIET NAM) (DNCX)新加坡3$11.1K包覆橡胶绳、装饰流苏
UTAX F.M. Co., Ltd.泰国1$386弹性针织布、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24机织绒布Okugawa Co., Ltd.日本$640
2026-04-24机织绒布Okugawa Co., Ltd.日本$336
2026-04-24机织绒布Okugawa Co., Ltd.日本$30
2026-04-24机织绒布Okugawa Co., Ltd.日本$640
2026-04-24机织绒布Okugawa Co., Ltd.日本$336
2026-04-24机织绒布Okugawa Co., Ltd.日本$30
2026-04-23其他塑料片材Okugawa Co., Ltd.日本$170
2026-04-23其他塑料片材Okugawa Co., Ltd.日本$128
2026-04-23聚氨酯泡沫塑料Okugawa Co., Ltd.日本$10
2026-04-23其他塑料片材Okugawa Co., Ltd.日本$135

出口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21塑料衣着附件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$499
2026-04-21塑料衣着附件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$499
2026-04-21塑料衣着附件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$192
2026-04-21塑料衣着附件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$90
2026-04-21塑料衣着附件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-21塑料衣着附件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$90
2026-04-21塑料衣着附件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-21塑料衣着附件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$262
2026-04-21塑料衣着附件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$192
2026-04-21塑料衣着附件SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$262

相关企业 · 同类产品

Okugawa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →