Thanh Phat Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 处理毡呢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Phát Việt
12
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313131089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWF7SDC |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | 72A/26B Cô Giang, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT VIỆT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72A/26B Cô Giang, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912913131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560290 | 处理毡呢 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Lijialong Pile Weather Strip Co., Ltd. | 中国 | 8 | $37.2K | 其他工业用纺织品、其他纺织制品 |
| Shanghai Toptape Industrial Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Hangzhou Wenmiao Filtrortex Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Shijiazhuang Laiduo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非泡沫橡胶密封件、处理毡呢 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 处理毡呢 | HAINING LIJIALONG PILE WEATHER STRIP CO. LTD | 中国 | $654 |
| 2026-02-24 | 处理毡呢 | HAINING LIJIALONG PILE WEATHER STRIP CO. LTD | 中国 | $413 |
| 2026-02-24 | 处理毡呢 | HAINING LIJIALONG PILE WEATHER STRIP CO. LTD | 中国 | $497 |
| 2026-02-04 | 处理毡呢 | HAINING LIJIALONG PILE WEATHER STRIP CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 处理毡呢 | HAINING LIJIALONG PILE WEATHER STRIP CO. LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-15 | 处理毡呢 | HAINING LIJIALONG PILE WEATHER STRIP CO. LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-15 | 处理毡呢 | HAINING LIJIALONG PILE WEATHER STRIP CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-21 | 工业用滤布 | HANGZHOU WENMIAO FILTROTEX CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-08 | 自粘塑料卷 | SHANGHAI TOPTAPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-08-09 | 工业用滤布 | HANGZHOU WENMIAO FILTROTEX CO LTD | 中国 | $580 |