Hoang Anh Digital Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$282.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700535138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN638UD81 |
| 成立日期 | 2011-06-28 |
| 联系地址 | Số 65 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84986255372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $192.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $94.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $85.0K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.3K | 铜铸件、其他锻钢制品 |
| CONG TY TNHH IN SHENG DA VIET NAM | 1 | $29.9K | 钢制气罐、非轻质石油 | |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.2K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $11.2K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.6K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 5 | $4.1K | 固态存储设备、通信设备 | |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Tsujiomi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $788 | 聚酯短纤、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 固态存储设备 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | — | $265 |
| 2026-07-29 | 固态存储设备 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | — | $161 |
| 2026-07-29 | 通信设备 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | — | $247 |
| 2026-07-27 | 存储单元 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $441 |
| 2026-07-27 | 其他电视摄像机 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $336 |
| 2026-07-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $664 |
| 2026-07-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-07-27 | 存储单元 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $161 |
| 2026-07-27 | 绝缘电线 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $361 |
| 2026-07-27 | 自动数据处理输入输出单元 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $21 |