Khai Hung Mechanical Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Thương Mại Khải Hưng

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$132.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-25
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.3K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $590 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $590 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305027341
企查查编码QVNHPGY9W1
成立日期2007-06-18
联系地址55/7 đường số 19, Khu phố 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI KHẢI HƯNG
企业英文名称KHAI HUNG MECHANICAL - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址55/7 đường số 19, Khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话0963661368
邮箱khaihunghm79@gmail.com
传真0862545490
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
960610扣件及零件
400821硫化橡胶板片
401610硫化橡胶垫
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
392350塑料封口件
732619其他锻钢制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$72.2K
柬埔寨13$34.1K
印度尼西亚13$18.6K
菲律宾7$6.4K
孟加拉国2$730

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CY Vina Co., Ltd.越南4$35.3K加工绵羊皮革、其他纸制品
Simone ACC Collection Ltd.越南7$31.2K金属钩环、拉链零件
Pungkook Corp.印度尼西亚12$18.2K拉链零件、印刷标签
Park Corporation Ltd.柬埔寨8$14.7K金属钩环、拉链零件
Dluxe Group Ltd柬埔寨1$8.8K金属钩环、拉链零件
Simone ACC Collection (Cambodia) Co., Ltd.越南3$8.6K金属钩环、贱金属扣件
Pungkook Ben Tre One Member Co., Ltd.越南4$4.6K其他牛马皮革、塑料涂层织物
Perpetual Prime Manufacturing, Inc.菲律宾2$3.1K贱金属扣件、加工牛马皮革
Stella International Trading菲律宾2$3.1K金属钩环、聚氨酯泡沫塑料
FCF Mfg Corp.菲律宾2$145贱金属扣件、其他拉链

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-25其他锻钢制品PUNGKOOK CORP ORATION越南$527
2024-06-25其他锻钢制品PUNGKOOK CORP ORATION越南$533
2024-06-25其他锻钢制品PUNGKOOK CORP ORATION越南$23
2024-06-25其他锻钢制品PUNGKOOK CORP ORATION越南$25
2024-06-05其他钢铁制品PUNGKOOK CORP ORATION印度尼西亚$607
2024-06-03塑料封口件VENTURA LEATHERWARE MFY (BD) LTD孟加拉国$365
2024-05-28扣件及零件VENTURA (HK) TRADING LTD孟加拉国$365
2024-05-06其他钢铁制品PUNGKOOK CORP ORATION印度尼西亚$225
2024-04-02其他钢铁制品PUNGKOOK CORP ORATION印度尼西亚$2.1K
2024-04-02其他钢铁制品PUNGKOOK CORP ORATION印度尼西亚$6

相关企业 · 同类产品

Khai Hung Mechanical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →