Khai Hung Mechanical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Thương Mại Khải Hưng
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$132.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-25
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305027341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPGY9W1 |
| 成立日期 | 2007-06-18 |
| 联系地址 | 55/7 đường số 19, Khu phố 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI KHẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | KHAI HUNG MECHANICAL - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/7 đường số 19, Khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 0963661368 |
| 邮箱 | khaihunghm79@gmail.com |
| 传真 | 0862545490 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $72.2K |
| 柬埔寨 | 13 | $34.1K |
| 印度尼西亚 | 13 | $18.6K |
| 菲律宾 | 7 | $6.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $730 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CY Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.3K | 加工绵羊皮革、其他纸制品 |
| Simone ACC Collection Ltd. | 越南 | 7 | $31.2K | 金属钩环、拉链零件 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 12 | $18.2K | 拉链零件、印刷标签 |
| Park Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $14.7K | 金属钩环、拉链零件 |
| Dluxe Group Ltd | 柬埔寨 | 1 | $8.8K | 金属钩环、拉链零件 |
| Simone ACC Collection (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.6K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Pungkook Ben Tre One Member Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他牛马皮革、塑料涂层织物 |
| Perpetual Prime Manufacturing, Inc. | 菲律宾 | 2 | $3.1K | 贱金属扣件、加工牛马皮革 |
| Stella International Trading | 菲律宾 | 2 | $3.1K | 金属钩环、聚氨酯泡沫塑料 |
| FCF Mfg Corp. | 菲律宾 | 2 | $145 | 贱金属扣件、其他拉链 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他锻钢制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $527 |
| 2024-06-25 | 其他锻钢制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $533 |
| 2024-06-25 | 其他锻钢制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $23 |
| 2024-06-25 | 其他锻钢制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $25 |
| 2024-06-05 | 其他钢铁制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $607 |
| 2024-06-03 | 塑料封口件 | VENTURA LEATHERWARE MFY (BD) LTD | 孟加拉国 | $365 |
| 2024-05-28 | 扣件及零件 | VENTURA (HK) TRADING LTD | 孟加拉国 | $365 |
| 2024-05-06 | 其他钢铁制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $225 |
| 2024-04-02 | 其他钢铁制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2024-04-02 | 其他钢铁制品 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $6 |