Ever Spring Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trường Xuân
- 邮箱22
36
进口笔数
18
出口笔数
$2.30M
进口金额
$2.78M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-07-08
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303535244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M1WSSW |
| 成立日期 | 2004-11-01 |
| 联系地址 | Căn hộ số 7.51, Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG XUÂN |
| 企业英文名称 | EVER SPRING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số 7.51, Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0918633372 |
| 邮箱 | bichdao@truongxuancorp.com.vn |
| 传真 | 0838669547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 852341 | 未录制光媒体 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $2.19M |
| 越南 | 7 | $84.9K |
| 中国台湾 | 9 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $1.51M |
| 中国 | 7 | $1.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $1.87M | 猫狗饲料、其他植物提取物 |
| Laila Nutraceuticals | 印度 | 2 | $320.0K | 其他植物提取物、胡椒粉 |
| Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 鱼杂及部位 |
| FINESIL TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 5 | $17.0K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| RITEK CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $7.0K | 未录制光媒体、非黑印刷油墨 |
| Mega-Niche International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 未录制光媒体 |
| T SHOP CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $2.4K | 其他塑料包装制品、1kg以下胶粘剂 |
| RITEK CORP | 中国台湾 | 1 | $1.7K | 非黑印刷油墨、聚丙烯塑料 |
| Ritek Corp. | 越南 | 1 | $783 | 未录制光媒体、其他橡塑机械 |
| Vinh Hoan Corporation | 越南 | 3 | $0 | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.38M | 鱼杂及部位 |
| Guangzhou Barnard Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $387.4K | 鱼杂及部位 |
| Medimap Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 未录制光媒体 | RITEK CORP | 越南 | $837 |
| 2026-03-25 | 未录制光媒体 | RITEK CORP | 越南 | $864 |
| 2025-12-26 | 未录制光媒体 | Ritek Corp. | 越南 | $783 |
| 2025-09-16 | 胶粘填料 | FINESIL TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $754 |
| 2025-09-16 | 胶粘填料 | FINESIL TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $780 |
| 2025-09-16 | 胶粘填料 | FINESIL TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-09-16 | 胶粘填料 | FINESIL TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-09-16 | 胶粘填料 | FINESIL TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $813 |
| 2025-09-16 | 胶粘填料 | FINESIL TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $813 |
| 2025-07-16 | 其他植物提取物 | NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.1K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 鱼杂及部位 | Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 越南 | $119.3K |
| 2024-11-07 | 鱼杂及部位 | Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 越南 | $147.0K |
| 2024-11-07 | 鱼杂及部位 | Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 越南 | $80.0K |
| 2024-09-16 | 鱼杂及部位 | Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 中国 | $73.5K |
| 2024-09-16 | 鱼杂及部位 | Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 中国 | $73.5K |
| 2024-08-26 | 鱼杂及部位 | Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 中国 | $147.0K |
| 2024-08-19 | 鱼杂及部位 | Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 越南 | $147.0K |
| 2024-08-05 | 鱼杂及部位 | Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 中国 | $71.0K |
| 2024-08-05 | 鱼杂及部位 | Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2024-08-05 | 鱼杂及部位 | Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd. | 中国 | $42.6K |