Ever Spring Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trường Xuân

36
进口笔数
18
出口笔数
$2.30M
进口金额
$2.78M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-07-08
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $505.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $178.0K · 1 笔出口 $147.2K · 1 笔2023-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $115.0K · 2 笔2024-02进口 $178.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 1 笔2024-05进口 $89.0K · 2 笔出口 $505.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 1 笔2024-08进口 $89.6K · 2 笔出口 $436.0K · 3 笔2024-09进口 $3.7K · 3 笔出口 $147.0K · 1 笔2024-10进口 $175.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.9K · 1 笔2024-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.1K · 1 笔出口 $119.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $783 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $178.0K · 1 笔出口 $147.2K · 1 笔2023-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $115.0K · 2 笔2024-02进口 $178.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 1 笔2024-05进口 $89.0K · 2 笔出口 $505.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 1 笔2024-08进口 $89.6K · 2 笔出口 $436.0K · 3 笔2024-09进口 $3.7K · 3 笔出口 $147.0K · 1 笔2024-10进口 $175.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.9K · 1 笔2024-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.1K · 1 笔出口 $119.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $783 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303535244
企查查编码QVN4M1WSSW
成立日期2004-11-01
联系地址Căn hộ số 7.51, Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG XUÂN
企业英文名称EVER SPRING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ số 7.51, Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0918633372
邮箱bichdao@truongxuancorp.com.vn
传真0838669547
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
321410胶粘填料
852341未录制光媒体
030572鱼杂及部位
210690其他食品制剂
350300明胶及动物胶
350400蛋白质衍生物
3506101kg以下胶粘剂
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
030572鱼杂及部位
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度20$2.19M
越南7$84.9K
中国台湾9$26.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$1.51M
中国7$1.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED印度18$1.87M猫狗饲料、其他植物提取物
Laila Nutraceuticals印度2$320.0K其他植物提取物、胡椒粉
Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.中国1$80.0K鱼杂及部位
FINESIL TECHNOLOGY INC中国台湾5$17.0K胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
RITEK CORP ORATION中国台湾2$7.0K未录制光媒体、非黑印刷油墨
Mega-Niche International Co., Ltd.越南1$2.5K未录制光媒体
T SHOP CORP ORATION中国台湾2$2.4K其他塑料包装制品、1kg以下胶粘剂
RITEK CORP中国台湾1$1.7K非黑印刷油墨、聚丙烯塑料
Ritek Corp.越南1$783未录制光媒体、其他橡塑机械
Vinh Hoan Corporation越南3$0冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.中国13$2.38M鱼杂及部位
Guangzhou Barnard Trading Co., Ltd.越南3$387.4K鱼杂及部位
Medimap Co., Ltd.越南2$14.2K其他食品制剂、其他植物提取物

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25未录制光媒体RITEK CORP越南$837
2026-03-25未录制光媒体RITEK CORP越南$864
2025-12-26未录制光媒体Ritek Corp.越南$783
2025-09-16胶粘填料FINESIL TECHNOLOGY INC中国台湾$754
2025-09-16胶粘填料FINESIL TECHNOLOGY INC中国台湾$780
2025-09-16胶粘填料FINESIL TECHNOLOGY INC中国台湾$1.0K
2025-09-16胶粘填料FINESIL TECHNOLOGY INC中国台湾$1.0K
2025-09-16胶粘填料FINESIL TECHNOLOGY INC中国台湾$813
2025-09-16胶粘填料FINESIL TECHNOLOGY INC中国台湾$813
2025-07-16其他植物提取物NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED印度$89.1K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08鱼杂及部位Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.越南$119.3K
2024-11-07鱼杂及部位Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.越南$147.0K
2024-11-07鱼杂及部位Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.越南$80.0K
2024-09-16鱼杂及部位Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.中国$73.5K
2024-09-16鱼杂及部位Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.中国$73.5K
2024-08-26鱼杂及部位Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.中国$147.0K
2024-08-19鱼杂及部位Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.越南$147.0K
2024-08-05鱼杂及部位Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.中国$71.0K
2024-08-05鱼杂及部位Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.中国$28.4K
2024-08-05鱼杂及部位Barnard (Guangzhou) Food Technology Co., Ltd.中国$42.6K

相关企业 · 同类产品

Ever Spring Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →