NONGBI VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NONGBI VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107302412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0493G3 |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Số 4, Lô C, Khu Phân lô Văn phòng Chính phủ, Phố Vạn Phúc, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NONGBI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NONGBI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Lô C, Khu Phân lô Văn phòng Chính phủ, Phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NonGBI Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.8K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 动植物肥料 | NonGBI Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2024-03-21 | 动植物肥料 | NONGBI CO. LTD. | 韩国 | $6.5K |
| 2024-03-21 | 动植物肥料 | NonGBI Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |