Greenbe Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GREENBE
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$125.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318066235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN870SG0U |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | 19/12A Tam Bình, Khu phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GREENBE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/12A Tam Bình, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84932234409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $14.1K |
| 越南 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAKHOTIA DISTRIBUTORS | 5 | $75.4K | 其他鲜果 | |
| FRESKO FRUITS | 1 | $22.7K | 其他鲜果 | |
| Fresko Fruits | 印度 | 1 | $14.1K | 其他鲜果、鲜李及黑刺李 |
| Jakhotia Distributors | 越南 | 1 | $13.2K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | JAKHOTIA DISTRIBUTORS | — | $13.5K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | JAKHOTIA DISTRIBUTORS | — | $13.3K |
| 2026-04-04 | 其他鲜果 | JAKHOTIA DISTRIBUTORS | — | $13.3K |
| 2026-03-26 | 其他鲜果 | JAKHOTIA DISTRIBUTORS | — | $4.1K |
| 2026-03-26 | 其他鲜果 | JAKHOTIA DISTRIBUTORS | — | $5.6K |
| 2026-03-26 | 其他鲜果 | JAKHOTIA DISTRIBUTORS | — | $3.6K |
| 2026-02-11 | 其他鲜果 | FRESKO FRUITS | — | $173 |
| 2026-02-11 | 其他鲜果 | FRESKO FRUITS | — | $22.6K |
| 2026-01-21 | 其他鲜果 | JAKHOTIA DISTRIBUTORS | — | $22.0K |
| 2025-10-22 | 其他鲜果 | FRESKO FRUITS | 印度 | $14.1K |