PALLET M & A CO LTD
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PALLET M&A
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$116.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317301479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCC40D6 |
| 成立日期 | 2022-05-21 |
| 联系地址 | Số 06, Đường Phan Thị Sện, Tổ 7, Ấp Bàu Điều, Xã Phước Thạnh, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PALLET M&A |
| 企业英文名称 | PALLET M&A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, Đường Phan Thị Sện, Tổ 7, Ấp Bàu Điều, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0938395687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $115.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 16 | $55.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | 16 | $36.5K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | 14 | $18.9K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $4.0K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| LUSH BAX PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.7K | 合成纤维缝纫线、拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他木制品 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 其他木制品 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-25 | 其他木制品 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-25 | 其他木制品 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |